TMD Vietnam Investment Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị TMD VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108603941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF2X5MV |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 94 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ TMD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMD VIETNAM INVESTMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 94 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84985955830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Zhenghua Jia Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 16 | $597.4K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Jiangsu Tianli Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $585.6K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xinghua City Guangtong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.0K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shandong Huifeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Foshan Zhenghua Jia Stainless Steel Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.3K | 滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 焊接钢链 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 焊接钢链 | FOSHAN ZHENGHUA JIA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $4.7K |