NHU HONG SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Như Hồng
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$330.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305160495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HXTDKX |
| 成立日期 | 2007-08-16 |
| 联系地址 | 03 Xóm Chỉ, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHƯ HỒNG |
| 企业英文名称 | NHU HONG SERVICES AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Xóm Chỉ, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84835019966 |
| 邮箱 | nhuhongtelecom@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.saigonmuasam.vn |
| 传真 | 0839115729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $225.1K |
| 越南 | 3 | $102.7K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | 11 | $183.6K | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
| WING CHUN CO PTY LTD | 西班牙 | 6 | $93.1K | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
| WING CHUN CO PTY., LTD | 越南 | 1 | $51.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他葱属蔬菜 |
| NITTO DENKO CORP ORATION SHIGA PLANT | 日本 | 1 | $2.3K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-11 | 其他含氧杂环化合物 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-01-11 | 芋头根茎 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2026-01-11 | 其他食品制剂 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-01-11 | 整姜 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $524 |
| 2026-01-11 | 非泡沫塑料片 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $358 |
| 2026-01-11 | 其他钢铁结构体 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $729 |
| 2026-01-11 | 干制墨鱼鱿鱼 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $12.8K |
| 2026-01-11 | 高淀粉木薯 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $897 |
| 2026-01-11 | 混合调味料 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $119 |
| 2026-01-11 | 其他食品制剂 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $940 |