Thien An Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Thiên An
12
进口笔数
106
出口笔数
$632.3K
进口金额
$74.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300560467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KKMFBY |
| 成立日期 | 2012-01-12 |
| 联系地址 | SN 027, đường Lương Văn Can, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THIÊN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Kinh doanh vật tư, nguyên liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành công nông nghiệp; kinh doanh phân bón, hóa chất (không bao gồm thuốc trừ sâu và thuốc bảo vệ thực vật), hàng kim khí; kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng; máy tính, máy in, đồ dùng cá nhân và gia đình; kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ; vận tải khách theo hợp đồng; dịch vụ xếp dỡ hàng hóa; mua bán các mặt hàng nông, lâm, thủy hải sản; dịch vụ khách sạn nhà nghỉ, nhà hàng ăn uống; kinh doanh kim loại và quặng kim loại như: Quặng sắt, chì, đồng apatit, crom (trừ loại nhà nước cấm); kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa; lữ hành Quốc tế, du lịch sinh thái; mua bán nguyên nhiên vật liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm của chúng; mua bán xuất nhập khẩu than cốc, than bùn, than mỡ và than các loại. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 01461 - Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 02101 - Ươm giống cây lâm nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0988555077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $629.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $74.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.2K | 其他化学制剂、液压直线马达 |
| Henan Yaoheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.5K | 泵及压缩机零件、工业热交换器 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.8K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
| Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $27.5K | 其他离心泵、液压直线马达 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Vibrands Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.9K | 太阳镜、便携箱盒 |
| Shenzhen Nasanjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 整姜、鲜大蒜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $65.9K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.9K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $3.4K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $910 | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $827 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 液压直线马达 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 液压直线马达 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-12 | 其他工业用纺织品 | Henan Yaoheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $112.5K |
| 2025-12-17 | 液压直线马达 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $56.4K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料洁具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-16 | 其他塑料洁具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-16 | 其他塑料洁具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他塑料洁具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |