Thien An Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Thiên An

12
进口笔数
106
出口笔数
$632.3K
进口金额
$74.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $266 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $767 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $646 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $475 · 2 笔2025-07进口 $85.8K · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-08进口 $93.7K · 1 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $7.2K · 8 笔2026-01进口 $112.5K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2026-04进口 $107.8K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $266 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $767 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $646 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $475 · 2 笔2025-07进口 $85.8K · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-08进口 $93.7K · 1 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $7.2K · 8 笔2026-01进口 $112.5K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2026-04进口 $107.8K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号5300560467
企查查编码QVN9KKMFBY
成立日期2012-01-12
联系地址SN 027, đường Lương Văn Can, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THIÊN AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Kinh doanh vật tư, nguyên liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành công nông nghiệp; kinh doanh phân bón, hóa chất (không bao gồm thuốc trừ sâu và thuốc bảo vệ thực vật), hàng kim khí; kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng; máy tính, máy in, đồ dùng cá nhân và gia đình; kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ; vận tải khách theo hợp đồng; dịch vụ xếp dỡ hàng hóa; mua bán các mặt hàng nông, lâm, thủy hải sản; dịch vụ khách sạn nhà nghỉ, nhà hàng ăn uống; kinh doanh kim loại và quặng kim loại như: Quặng sắt, chì, đồng apatit, crom (trừ loại nhà nước cấm); kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa; lữ hành Quốc tế, du lịch sinh thái; mua bán nguyên nhiên vật liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm của chúng; mua bán xuất nhập khẩu than cốc, than bùn, than mỡ và than các loại. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 01461 - Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 02101 - Ươm giống cây lâm nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话0988555077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
841221液压直线马达
841391泵零件
841869其他制冷设备
842121水净化机械
843360蛋果分选机
848340齿轮及变速器
85015375千瓦以上交流电机
851490工业炉具零件
900410太阳镜

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
391740塑料管件
854449绝缘电线
320910丙烯酸/乙烯涂料
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
611699其他纺织手套
848180阀门龙头
853890电器装置零件
820150单手修枝剪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$629.4K
澳大利亚1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$74.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国3$180.0K车身零件、其他车辆零件
Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国2$164.2K其他化学制剂、液压直线马达
Henan Yaoheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$112.5K泵及压缩机零件、工业热交换器
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国1$85.8K聚酯长丝织物、玩具模型
Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd.中国1$31.3K600mm以下镀层钢卷、卫生用品
Hekou Fuhong Trading Co., Ltd.古巴1$27.5K其他离心泵、液压直线马达
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国1$25.8K其他离心泵、岩石钻具
Vibrands Pty. Ltd.澳大利亚1$2.9K太阳镜、便携箱盒
Shenzhen Nasanjun Trading Co., Ltd.中国1$2.4K整姜、鲜大蒜

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南71$65.9K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南13$3.9KLED发光二极管、半导体器件零件
Almine Vietnam Co., Ltd.越南16$3.4K非轻质石油、未锻轧铝合金
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南5$910塑料卷轴、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南1$827其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-04-02液压直线马达Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$37.5K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-04-02液压直线马达Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$37.5K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-01-12其他工业用纺织品Henan Yaoheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$112.5K
2025-12-17液压直线马达Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$56.4K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料洁具SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-16PET塑料片材SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$55
2026-04-16其他塑料制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$47
2026-04-16丙烯酸/乙烯涂料SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-16其他塑料洁具SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$120
2026-04-16丙烯酸/乙烯涂料SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$76
2026-04-16其他塑料洁具SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-16纸基研磨料SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-16其他塑料洁具SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$120
2026-04-16纸基研磨料SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Thien An Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →