THIEN AN TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Thiên An

12
进口笔数
141
出口笔数
$632.3K
进口金额
$469.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-07进口 $85.8K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $93.7K · 1 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $14.9K · 11 笔2026-01进口 $112.5K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2026-04进口 $107.8K · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-07进口 $85.8K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $93.7K · 1 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $14.9K · 11 笔2026-01进口 $112.5K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2026-04进口 $107.8K · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号5300776628
企查查编码QVNSU2UYFV
成立日期2020-01-03
联系地址Số nhà 007, Đường M4, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI THIÊN ÂN
企业英文名称THIEN AN TRADING CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 007, Đường M4, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Kinh doanh dịch vụ tạm nhập tái xuất, tạm xuất, tái nhập, chuyển khẩu hàng hóa, ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84918895666
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
841221液压直线马达
841391泵零件
841869其他制冷设备
842121水净化机械
843360蛋果分选机
848340齿轮及变速器
85015375千瓦以上交流电机
851490工业炉具零件
900410太阳镜

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
820411不可调扳手
391740塑料管件
820320钳子镊子
391910自粘塑料卷
848180阀门龙头
854449绝缘电线
391990自粘塑料片
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$629.4K
澳大利亚1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$469.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国3$180.0K车身零件、其他车辆零件
Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国2$164.2KLED照明装置、静止变流器
Henan Yaoheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$112.5K泵及压缩机零件、工业热交换器
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国1$85.8K聚酯机织物、非办公金属家具
Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd.中国1$31.3K600mm以下镀层钢卷、卫生用品
Hekou Fuhong Trading Co., Ltd.古巴1$27.5K其他离心泵、液压直线马达
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国1$25.8K其他离心泵、岩石钻具
Vibrands Pty. Ltd.澳大利亚1$2.9K太阳镜、便携箱盒
Shenzhen Nasanjun Trading Co., Ltd.中国1$2.4K整姜、鲜大蒜

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南81$380.4K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Almine Vietnam Co., Ltd.越南17$21.8K非轻质石油、未锻轧铝合金
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国18$18.1KLED发光二极管、印刷电路
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南18$16.1KLED发光二极管、半导体器件零件
Bambi (Vietnam) Ltd.越南1$12.0K金属表带、可互换钻具
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南2$10.7K针叶木化学浆、其他纸制品
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南3$1.8K仪表零件及附件、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南5$1.8K塑料卷轴、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南2$1.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K第90章仪器零件、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-02液压直线马达Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$37.5K
2026-04-02液压直线马达Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$37.5K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-04-02其他制冷设备Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-01-12其他工业用纺织品Henan Yaoheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$112.5K
2025-12-17液压直线马达Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd.中国$56.4K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26阀门龙头Almine Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-06-26单手修枝剪Almine Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-06-26其他风扇Almine Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-26螺纹加工工具Almine Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-06-26螺纹加工工具Almine Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-06-26阀门龙头Almine Vietnam Co., Ltd.越南$144
2026-06-26螺纹加工工具Almine Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-06-26手工工具Almine Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-06-26垫片套装Almine Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-06-26塑胶涂层手套Almine Vietnam Co., Ltd.越南$68

相关企业 · 同类产品

THIEN AN TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →