Koshu Vietnam Construction Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Koshu Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106598301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0FUB3J |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | Số 69 phố Nam Đồng, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KOSHU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOSHU VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69 phố Nam Đồng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 02435727999 |
| 邮箱 | koshugroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.12M | 矿物材料模具、油罐挂车 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 塔式起重机、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.12M |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $962 |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $531 |
| 2025-12-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |