Argo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Argo
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$178.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312080882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94R2714 |
| 成立日期 | 2012-12-07 |
| 联系地址 | 247 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARGO |
| 企业英文名称 | ARGO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 247 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02835180099 |
| 邮箱 | info@argo.vn |
| 官网 | www.argo.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $109.0K |
| 美国 | 6 | $55.1K |
| 德国 | 2 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CP CREATION EXPRESS SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $109.0K | 体育器材、其他塑纺箱盒 |
| North Coast Pottery | 美国 | 6 | $55.1K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Spang GmbH | 德国 | 2 | $14.1K | 其他陶瓷制品、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $5.9K |
| 2024-07-26 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $1.1K |
| 2024-07-26 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $1.5K |
| 2024-07-26 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $1.4K |
| 2024-07-26 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $790 |
| 2024-06-17 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $999 |
| 2024-06-17 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $4.7K |
| 2024-06-17 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $899 |
| 2024-06-17 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $2.6K |
| 2024-06-17 | 其他陶瓷制品 | NORTH COAST POTTERY | 美国 | $2.8K |