Binh Phat Hung Yen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$203.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-09
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900895674
企查查编码QVNUB550JV
成立日期2014-12-18
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÌNH PHÁT HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842212215568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
560122人造纤维絮胎
56039225-70克非织造布
560311轻质无纺布
560391轻质无纺布
560394重型无纺布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$118.9K
韩国8$73.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SONGJIN COMPANY CO LTD越南5$56.6K25-70克非织造布、人造纤维絮胎
GNG Vietnam Import Export韩国2$36.7K70-150克非织造布、人造纤维絮胎
GNG Vietnam Import-Export & Investment Joint Stock Company越南2$36.7K印刷标签、机织标签
Minh Hai Garment Co., Ltd.越南5$29.7K其他拉链、装饰流苏
FTN Co., Ltd.越南1$11.1K女式化纤裤、女式化纤夹克
TPC Textile Inc.越南1$10.8K弹性针织布、染色合成针织布
S & W Co., Ltd.1$8.5K塑料涂层织物、轻质无纺布
Woosoo Apparel韩国1$4.3K男式化纤大衣、女式纺织服装
Ospig GmbH德国1$4.2K男棉裤、男式化纤大衣
Woosoo Apparel1$3.0K合成纤维缝纫线、人造纤维絮胎

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-0970-150克非织造布S & W Co., Ltd.—$1.8K
2026-05-09人造纤维絮胎Woosoo Apparel—$1.0K
2026-05-0970-150克非织造布Woosoo Apparel—$823
2026-05-0970-150克非织造布S & W Co., Ltd.—$3.9K
2026-05-09轻质无纺布S & W Co., Ltd.—$344
2026-05-0970-150克非织造布Woosoo Apparel—$995
2026-05-0925-70克非织造布Woosoo Apparel—$223
2026-05-09轻质无纺布S & W Co., Ltd.—$673
2026-05-0925-70克非织造布S & W Co., Ltd.—$1.1K
2026-05-0925-70克非织造布S & W Co., Ltd.—$620

相关企业 · 同类产品

Binh Phat Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →