Binh Phat Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$203.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-09
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900895674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB550JV |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842212215568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $118.9K |
| 韩国 | 8 | $73.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONGJIN COMPANY CO LTD | 越南 | 5 | $56.6K | 25-70克非织造布、人造纤维絮胎 |
| GNG Vietnam Import Export | 韩国 | 2 | $36.7K | 70-150克非织造布、人造纤维絮胎 |
| GNG Vietnam Import-Export & Investment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $36.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.7K | 其他拉链、装饰流苏 |
| FTN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| TPC Textile Inc. | 越南 | 1 | $10.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| S & W Co., Ltd. | 1 | $8.5K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 | |
| Woosoo Apparel | 韩国 | 1 | $4.3K | 男式化纤大衣、女式纺织服装 |
| Ospig GmbH | 德国 | 1 | $4.2K | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| Woosoo Apparel | 1 | $3.0K | 合成纤维缝纫线、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 70-150克非织造布 | S & W Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-05-09 | 人造纤维絮胎 | Woosoo Apparel | — | $1.0K |
| 2026-05-09 | 70-150克非织造布 | Woosoo Apparel | — | $823 |
| 2026-05-09 | 70-150克非织造布 | S & W Co., Ltd. | — | $3.9K |
| 2026-05-09 | 轻质无纺布 | S & W Co., Ltd. | — | $344 |
| 2026-05-09 | 70-150克非织造布 | Woosoo Apparel | — | $995 |
| 2026-05-09 | 25-70克非织造布 | Woosoo Apparel | — | $223 |
| 2026-05-09 | 轻质无纺布 | S & W Co., Ltd. | — | $673 |
| 2026-05-09 | 25-70克非织造布 | S & W Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-05-09 | 25-70克非织造布 | S & W Co., Ltd. | — | $620 |