Minh Hai Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MINH HảI

69
进口笔数
57
出口笔数
$851.6K
进口金额
$5.22M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.9K · 3 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-04进口 $25.7K · 2 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $50.7K · 9 笔出口 $41.3K · 6 笔2024-12进口 $90.2K · 7 笔出口 $59.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.6K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $80.8K · 6 笔出口 $191.3K · 3 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $58.2K · 1 笔2025-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $232.8K · 5 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $127.0K · 2 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $155.7K · 3 笔2025-10进口 $25.9K · 3 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-11进口 $70.0K · 4 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $142.2K · 9 笔2026-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $255.2K · 2 笔2026-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $44.2K · 1 笔2026-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $3.62M · 2 笔2026-04进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.9K · 3 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-04进口 $25.7K · 2 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $50.7K · 9 笔出口 $41.3K · 6 笔2024-12进口 $90.2K · 7 笔出口 $59.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.6K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $80.8K · 6 笔出口 $191.3K · 3 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $58.2K · 1 笔2025-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $232.8K · 5 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $127.0K · 2 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $155.7K · 3 笔2025-10进口 $25.9K · 3 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-11进口 $70.0K · 4 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $142.2K · 9 笔2026-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $255.2K · 2 笔2026-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $44.2K · 1 笔2026-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $3.62M · 2 笔2026-04进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801214451
企查查编码QVN8P2893M
成立日期2017-05-26
联系地址Thôn Hùng Sơn, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MINH HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 3, Thôn An Sơn, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84977899395
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580890装饰流苏
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
56039370-150克非织造布
540752染色聚酯布
960610扣件及零件
550620聚酯短纤
580640粘合窄幅织物
600642染色人造纤维织物

出口

HS 编码产品
620290其他纺织大衣
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
620190其他纺织大衣
620240化纤女式大衣
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
580640粘合窄幅织物
600622染色棉针织布
610130男式针织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$743.8K
越南23$80.6K
韩国2$27.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$4.96M
美国3$196.3K
越南3$68.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin Sports Co., Ltd.中国37$602.0K其他拉链、聚酯短纤织物
Sung Shin Sports Co., Ltd.越南19$147.6K装饰流苏、聚酯短纤
Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国14$92.6K装饰流苏、其他拉链
Binh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南1$8.5K人造纤维絮胎、70-150克非织造布
Bong Viet Han Co., Ltd.越南3$82970-150克非织造布、25-70克非织造布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国51$4.96M男式化纤服装、其他纺织大衣
Sung Shin Sports Co., Ltd.美国3$196.3K化纤女式大衣
Vietcap Joint Stock Company for Investment and Trading越南1$61.0K印刷标签、非织造标签
TK Co., Ltd.越南1$4.9K塑料衣着附件、染色聚酯布
Sung Shin Sports Co., Ltd.越南1$2.4K装饰流苏、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23染色聚酯布Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$6.2K
2026-04-23编带Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$564
2026-04-23装饰流苏Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$738
2026-04-23染色聚酯布Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$6.2K
2026-04-23编带Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$564
2026-04-23粘合窄幅织物Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$110
2026-04-23装饰流苏Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$738
2026-04-23粘合窄幅织物Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$110
2026-04-22染色棉针织布Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-22塑料衣着附件Sung Shin Sports Co., Ltd.中国$592

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$3.58M
2026-03-13男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$37.3K
2026-02-12男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$44.2K
2026-01-30男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$16.2K
2026-01-30男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$60.5K
2026-01-17男式化纤服装Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国$178.5K
2025-12-22装饰流苏CONG TY CPDT VA TM VIETCAP越南$71
2025-12-22染色聚酯布CONG TY CPDT VA TM VIETCAP越南$16.3K
2025-12-22染色棉针织布CONG TY CPDT VA TM VIETCAP越南$38.5K
2025-12-22金属钩环CONG TY CPDT VA TM VIETCAP越南$147

相关企业 · 同类产品

Minh Hai Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →