TK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
1
进口笔数
70
出口笔数
$4.9K
进口金额
$176.8K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2025-04-26
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301946231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HXQYB7 |
| 成立日期 | 2000-03-06 |
| 联系地址 | 20 Vũ Ngọc Phan, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN KỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842873020990 |
| 邮箱 | thikyco@gmail.com |
| 传真 | 0873050990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 580810 | 编带 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $176.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他纺织大衣、男式化纤服装 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $89.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.6K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.8K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.5K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.5K | 塑料配件、其他钢铁制品 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 扣件及零件 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-11-05 | 塑料衣着附件 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2025-11-05 | 粘合窄幅织物 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-11-05 | 染色聚酯布 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2025-11-05 | 染色聚酯布 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2025-11-05 | 染色聚酯布 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2025-11-05 | 金属钩环 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-11-05 | 其他拉链 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2025-11-05 | 编带 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-11-05 | 染色棉针织布 | Minh Hai Garment Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |