TK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

1
进口笔数
70
出口笔数
$4.9K
进口金额
$176.8K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2025-04-26
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301946231
企查查编码QVN1HXQYB7
成立日期2000-03-06
联系地址20 Vũ Ngọc Phan, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN KỶ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842873020990
邮箱thikyco@gmail.com
传真0873050990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
580640粘合窄幅织物
580810编带
600622染色棉针织布
830810金属钩环
960610扣件及零件
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
680430手工磨刀石
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
680520纸基研磨料
741980其他铜制品
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$176.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minh Hai Garment Co., Ltd.越南1$4.9K其他纺织大衣、男式化纤服装

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南7$89.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南16$27.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
FINE MS VINA Co., Ltd.越南9$24.6K其他锻钢制品、自粘塑料片
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南5$12.8K其他钢铁制品、热轧合金钢
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南13$8.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
U-TECH VINA Co., Ltd.越南11$5.5K聚碳酸酯、其他塑料制品
P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南3$2.9K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南3$1.8K音频设备零件、其他塑料制品
Ohashi Tekko Vietnam Inc.越南1$1.5K塑料配件、其他钢铁制品
Kostat Vina Co., Ltd.越南1$1.4K其他多硫化物、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05扣件及零件Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$25
2025-11-05塑料衣着附件Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$26
2025-11-05粘合窄幅织物Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$10
2025-11-05染色聚酯布Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$663
2025-11-05染色聚酯布Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$42
2025-11-05染色聚酯布Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$157
2025-11-05金属钩环Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$13
2025-11-05其他拉链Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$385
2025-11-05编带Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$6
2025-11-05染色棉针织布Minh Hai Garment Co., Ltd.越南$3.6K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$126
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$16
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$19
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$16
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$254
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$103
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$12
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$18
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$55
2025-04-26其他钢铁非螺纹件Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

TK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →