SAIGON STAR INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NGôI SAO SàI GòN
6
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313285804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95DFEM8 |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | 176B Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NGÔI SAO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON STAR INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/8/16 Đường Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84822004499 |
| 邮箱 | saigonstar@sgsi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 5 | $8.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 多层陶瓷电容、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 多层陶瓷电容 | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-18 | 多层陶瓷电容 | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2026-03-18 | 其他电子IC | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-18 | 多层陶瓷电容 | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-18 | 其他电子IC | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-18 | 其他电感器 | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-18 | 多层陶瓷电容 | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-18 | 其他电子IC | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-18 | 大功率晶体管 | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-18 | 大功率晶体管 | SHENZHEN WANXINWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8 |