TRUONG AN PLASTIC MFG TRADE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHựA TRườNG AN
7
进口笔数
1
出口笔数
$155.2K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314591843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH7BENF |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1068, Tờ bản đồ số 26, Đường số 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHỰA TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1068, Tờ bản đồ số 26, Đường số 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84938356306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $155.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | 6 | $132.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| LEADER MACHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $22.8K | 塔式起重机、木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-18 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-29 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-01-08 | 橡塑模具 | TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |