TRUONG AN PLASTIC MFG TRADE IMPORT EXPORT CO LTD

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 橡塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHựA TRườNG AN

7
进口笔数
1
出口笔数
$155.2K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314591843
企查查编码QVNNH7BENF
成立日期2017-08-25
联系地址Thửa đất số 1068, Tờ bản đồ số 26, Đường số 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHỰA TRƯỜNG AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1068, Tờ bản đồ số 26, Đường số 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84938356306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$155.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国6$132.4K橡塑模具、非注塑模具
LEADER MACHINE INDUSTRIAL CO LTD中国1$22.8K塔式起重机、木工机床

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM)越南1$1.5K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$2.6K
2026-04-18橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$13.8K
2026-04-18橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$2.6K
2026-04-18橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$13.8K
2026-04-17橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$2.6K
2026-04-17橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$13.8K
2026-04-17橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$13.8K
2026-04-17橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$2.6K
2025-08-29橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$9.5K
2025-01-08橡塑模具TAI ZHOU HUANG YAN YOUKANG MOULD CO LTD中国$9.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料包装制品CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM)越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

TRUONG AN PLASTIC MFG TRADE IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →