Nhat Hai New Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Mới Nhật Hải
2
进口笔数
15
出口笔数
$769
进口金额
$11.5K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2025-08-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104128935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND26KPP |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | Số 9 BT 2 Bán đảo Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MỚI NHẬT HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842422159001 |
| 邮箱 | oicminh@oic.com.vn |
| 官网 | www.nanotechnology.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $768 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $6.9K |
| 美国 | 12 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $768 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhat Hai New Technology Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $768 | 其他食品制剂、食品香料 |
| Chempro Pharma Private Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sathesh Sivabalán | 新加坡 | 2 | $6.9K | 食品香料 |
| Thi Hoang | 美国 | 7 | $1.5K | 针织头饰、其他食品制剂 |
| Nhat Hai New Technology Joint Stock Co. | 美国 | 4 | $1.2K | 其他食品制剂 |
| Hop Nhat America International Express Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 藤编制品、植物纤维制品 |
| Nhat Hai New Technology Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $768 | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他食品制剂 | NHAT HAI NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $672 |
| 2023-12-08 | 其他食品制剂 | NHAT HAI NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $96 |
| 2023-07-11 | 其他植物提取物 | CHEMPRO PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他食品制剂 | THI HOANG | 美国 | $192 |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | THI HOANG | 美国 | $192 |
| 2025-03-25 | 食品香料 | SATHESH SIVABALAN | 新加坡 | $3.5K |
| 2025-02-05 | 其他食品制剂 | THI HOANG | 美国 | $384 |
| 2025-02-03 | 其他食品制剂 | THI HOANG | 美国 | $144 |
| 2025-01-24 | 其他食品制剂 | THI HOANG | 美国 | $288 |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | THI HOANG | 美国 | $144 |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | THI HOANG | 美国 | $144 |
| 2024-07-29 | 食品香料 | SATHESH SIVABALAN | 新加坡 | $3.4K |
| 2024-05-24 | 其他食品制剂 | NHAT HAI NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 美国 | $480 |