Dang Khoi Lifting Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NâNG Hạ ĐăNG KHôI
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603916736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUWAB0R |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp Thanh Bình, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG HẠ ĐĂNG KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp Thanh Bình, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84886937340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $3.1K |
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Connect Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| Eastern Industrial Corp. | 韩国 | 1 | $3.1K | 其他人造窄幅布、纱线及绳制品 |
| D.S. Sikkerhedsudstyr A/S | 丹麦 | 1 | $2.3K | 工业清洁制剂、其他钢铁制品 |
| RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Yuying Hoisting Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 液压车辆千斤顶、非电动提升机 |
| Jingjiang Asian Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $335 | 日字环节链、钢铁链条零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他钢铁制品 | HEBEI CONNECT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-24 | 钢制编织带 | HEBEI CONNECT TRADING CO LTD | 中国 | $518 |
| 2025-07-24 | 钢制编织带 | HEBEI CONNECT TRADING CO LTD | 中国 | $669 |
| 2024-11-22 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.7K |
| 2024-11-15 | 钢铁链条零件 | JINGJIANG ASIAN STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | D S SIKKERHEDSUDSTYR A | 丹麦 | $2.3K |
| 2024-11-15 | 钢铁链条零件 | JINGJIANG ASIAN STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $255 |
| 2024-05-04 | 其他钢铁制品 | HEBEI YUYING HOISTING MACHINE PRODUCE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-09-29 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $500 |
| 2023-09-29 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $479 |