TAY THINH TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâY THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901295516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TADFCF |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 16, Hẻm 27, Đường Điện Biên Phủ, Khu Phố Ninh Hoà, Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH TÂY NINH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TAY NINH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Hẻm 27, Đường Điện Biên Phủ, Khu Phố Ninh Hoà, Phường Ninh Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0399136630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Glory Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.00M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174.2K |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174.2K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144.8K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $443.1K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185.1K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185.1K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144.8K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ZHUHAI GLORY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |