LAP PHUC MECHANICAL MFG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí LậP PHúC
5
进口笔数
45
出口笔数
$1.9K
进口金额
$154.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316697080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGT77XB |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | 300/1 Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ LẬP PHÚC |
| 企业英文名称 | LAP PHUC MECHANICAL MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300/1 Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác cùa pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84971757176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $84.8K |
| 日本 | 7 | $69.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOLCANO | 印度 | 5 | $1.9K | 其他钢铁制品、非耐火灰浆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishimura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $68.6K | 其他钢铁制品、无缝钢管线 |
| NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 24 | $35.5K | 其他钢铁制品、织物基研磨粉 |
| NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $24.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | 7 | $24.7K | 烧碱溶液、其他钢铁制品 |
| Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | 3 | $835 | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $266 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $266 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $269 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $118 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $160 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $288 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $14 |
| 2025-02-17 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $113 |
| 2025-02-17 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $276 |
| 2025-02-17 | 其他钢铁制品 | VOLCANO | 日本 | $14 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Nishimura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Nishimura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $860 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Nishimura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Nishimura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $586 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | Nishimura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $720 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | NISHIMURA KOGYO CO LTD | 日本 | $9.0K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | NISHIMURA KOGYO CO LTD | 日本 | $813 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | NISHIMURA KOGYO CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | NISHIMURA KOGYO CO LTD | 日本 | $493 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | NISHIMURA KOGYO CO LTD | 日本 | $12.5K |