LAP PHUC MECHANICAL MFG TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí LậP PHúC

5
进口笔数
45
出口笔数
$1.9K
进口金额
$154.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-11进口 $40 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-02进口 $525 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $580 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-10进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $532 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-11进口 $40 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-02进口 $525 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $580 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-10进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $532 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316697080
企查查编码QVNRGT77XB
成立日期2021-01-27
联系地址300/1 Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ LẬP PHÚC
企业英文名称LAP PHUC MECHANICAL MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址300/1 Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác cùa pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84971757176
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
940310金属办公家具
722090不锈钢平板轧材
730519大口径钢制管线管
721114热轧钢扁平材
761699其他铝制品
871680其他车辆
730419无缝钢管线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$84.8K
日本7$69.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOLCANO印度5$1.9K其他钢铁制品、非耐火灰浆

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishimura Kogyo Co., Ltd.日本4$68.6K其他钢铁制品、无缝钢管线
NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO越南24$35.5K其他钢铁制品、织物基研磨粉
NITTO DENKO VIETNAM CO LTD越南7$24.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM越南7$24.7K烧碱溶液、其他钢铁制品
Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本3$835其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钢铁制品VOLCANO日本$266
2026-04-06其他钢铁制品VOLCANO日本$266
2025-10-28其他钢铁制品VOLCANO日本$269
2025-04-22其他钢铁制品VOLCANO日本$118
2025-04-22其他钢铁制品VOLCANO日本$160
2025-04-22其他钢铁制品VOLCANO日本$288
2025-04-22其他钢铁制品VOLCANO日本$14
2025-02-17其他钢铁制品VOLCANO日本$113
2025-02-17其他钢铁制品VOLCANO日本$276
2025-02-17其他钢铁制品VOLCANO日本$14

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他钢铁制品Nishimura Kogyo Co., Ltd.日本$3.1K
2026-02-06其他钢铁制品Nishimura Kogyo Co., Ltd.日本$860
2026-02-06其他钢铁制品Nishimura Kogyo Co., Ltd.日本$13.8K
2026-02-06其他钢铁制品Nishimura Kogyo Co., Ltd.日本$586
2025-11-24其他钢铁制品Nishimura Kogyo Co., Ltd.日本$720
2025-11-24其他钢铁制品NISHIMURA KOGYO CO LTD日本$9.0K
2025-11-24其他钢铁制品NISHIMURA KOGYO CO LTD日本$813
2025-11-24其他钢铁制品NISHIMURA KOGYO CO LTD日本$2.5K
2025-11-24其他钢铁制品NISHIMURA KOGYO CO LTD日本$493
2025-11-24其他钢铁制品NISHIMURA KOGYO CO LTD日本$12.5K

相关企业 · 同类产品

LAP PHUC MECHANICAL MFG TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →