VIET NAM AUTOMATION & CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xây Dựng Và Tự Động Hóa Việt Nam
63
进口笔数
0
出口笔数
$332.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105688908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMTRA38 |
| 成立日期 | 2011-12-02 |
| 联系地址 | Khu tập thể nhà máy sơn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTOMATION AND CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842485893807 |
| 邮箱 | info@autech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $172.1K |
| 中国 | 46 | $82.1K |
| 墨西哥 | 6 | $42.2K |
| 新加坡 | 1 | $9.5K |
| 泰国 | 10 | $5.5K |
| 马来西亚 | 4 | $5.2K |
| 中国台湾 | 12 | $3.6K |
| 菲律宾 | 6 | $3.3K |
| 韩国 | 4 | $2.6K |
| 日本 | 5 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEOKON INC | 美国 | 8 | $171.2K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 21 | $71.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| TAIZHOU LION KING SIGNAL CO LTD | 中国 | 4 | $24.4K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| SHENZHEN ANCOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $14.6K | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
| ANHUI SURXIN WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | 2 | $10.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| MACNICA CYTECH PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| PERLIGHT SOLAR CO LTD | 中国 | 2 | $8.4K | 无丝玻璃片、光伏组件 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 5 | $1.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 2 | $976 | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
| WANFENG CIRCUIT (HK) CO.,LTD | 中国 | 3 | $938 | 印刷电路、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $271 |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 泰国 | $377 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $251 |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 压电晶体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $4 |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $173 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $251 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $173 |