Target Corp.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305646912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGHR2G3 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | 125/1A Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty Cổ Phần Mục Tiêu |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125/1A Trường Chinh KP3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Môi giới thương mại. Dịch vụ bán đấu giá tài sản. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. Đại lý bán vé máy bay, ôtô, tàu lửa, tàu thủy. Dịch vụ quản lý và khai thác chợ. Kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại. Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm. Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn, nhà nghỉ du lịch (không kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ du lịch tại trụ sở). Kinh doanh lữ hành nội địa. Mua bán động vật sống (không kinh doanh thực vật, động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia qui định và các loại động vật, thực vật quý hiếm khác cần được bảo vệ). Mua bán hàng nông sản, vải, hàng may mặc, giày dép, hàng mây tre, thủy tinh, gốm sứ, hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm gỗ. Tư vấn đầu tư; chuyển giao công nghệ. Dịch vụ tiếp thị. Dịch vụ nghiên cứu thị trường. Dịch vụ lưu trữ và cung cấp thông tin lên mạng internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ Internet tại trụ sở). Dịch vụ giữ xe. Cho thuê phương tiện vận tải. San lấp mặt bằng. Dịch vụ giao nhận hàng hoá; khai thuê hải quan. Đào tạo nghề. Dịch vụ vệ sinh dân dụng. |
| 电话 | +84989097369 |
| 邮箱 | attorneyphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GG Hai Duong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.71M | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| Jieling Vietnam Household Products Co., Ltd. | 越南 | 10 | $121.0K | 簇绒化纤地毯、清洁用布 |
| Everviet Toys Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.5K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Yi Da Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $330 | 男棉裤、女式棉裤 |
| Nguyen Duong Vietnam Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $300 | 蜡烛、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 蜡烛 | NGUYEN DUONG VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-02-11 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-05 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-01-13 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-01-06 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-01-06 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-01-06 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $995 |
| 2024-12-31 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-12-31 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2024-12-31 | 簇绒化纤地毯 | JIELING VIETNAM HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10.6K |