Biosciences Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BIOSCIENCES
46
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110479226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS450VW |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 7B ngõ 172/Ngách 41, tổ 6, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES |
| 企业英文名称 | BIOSCIENCES TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7B ngõ 172/Ngách 41, tổ 6, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984816098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $30.7K |
| 英国 | 14 | $11.0K |
| 葡萄牙 | 7 | $10.6K |
| 中国 | 6 | $7.3K |
| 德国 | 5 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $896 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| True Indicating | 美国 | 8 | $22.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| NZYTECH Lda. | 葡萄牙 | 7 | $10.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| TCS Biosciences Ltd. | 英国 | 13 | $9.4K | 毒素及微生物培养物、培养基 |
| Shandong Meizheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biosentinel, Inc. | 美国 | 2 | $4.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| TRUE INDICATING | 美国 | 2 | $1.7K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| UK Health Security Agency | 英国 | 1 | $1.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Leibniz Institute DSMZ GmbH | 德国 | 5 | $1.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| GENEDIREX INC | 中国台湾 | 2 | $896 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $114 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $114 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $76 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $76 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | TCS BIOSCIENCES LTD | 英国 | $76 |