Biosciences Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BIOSCIENCES

46
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $687 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $687 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110479226
企查查编码QVNXS450VW
成立日期2023-09-18
联系地址Số nhà 7B ngõ 172/Ngách 41, tổ 6, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES
企业英文名称BIOSCIENCES TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 7B ngõ 172/Ngách 41, tổ 6, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0984816098
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
382100培养基
350790其他酶制剂
960810圆珠笔
392330塑料容器
283630碳酸氢钠
300249微生物毒素及培养物
300290毒素及微生物培养物
340250零售清洁粉剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$30.7K
英国14$11.0K
葡萄牙7$10.6K
中国6$7.3K
德国5$1.1K
中国台湾2$896

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
True Indicating美国8$22.8K其他诊断试剂、诊断试剂
NZYTECH Lda.葡萄牙7$10.6K诊断试剂、其他诊断试剂
TCS Biosciences Ltd.英国13$9.4K毒素及微生物培养物、培养基
Shandong Meizheng Bio-Tech Co., Ltd.中国2$5.0K其他诊断试剂、诊断试剂
Biosentinel, Inc.美国2$4.9K诊断试剂、其他诊断试剂
ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd.中国3$1.9K诊断试剂、其他诊断试剂
TRUE INDICATING美国2$1.7K其他诊断试剂、其他塑料制品
UK Health Security Agency英国1$1.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Leibniz Institute DSMZ GmbH德国5$1.1K其他诊断试剂、培养基
GENEDIREX INC中国台湾2$896其他诊断试剂、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$114
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$38
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$38
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$114
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$76
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$38
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$38
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$76
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$38
2026-04-20其他诊断试剂TCS BIOSCIENCES LTD英国$76

相关企业 · 同类产品

Biosciences Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →