TNT Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TNT VIệT NAM
92
进口笔数
0
出口笔数
$537.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110541266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX53C7B |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | Số 66, phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNT VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0983460668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 382100 | 培养基 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 84 | $258.1K |
| 中国 | 55 | $89.0K |
| 英国 | 23 | $46.5K |
| 德国 | 45 | $29.2K |
| 印度 | 49 | $27.4K |
| 瑞士 | 48 | $23.5K |
| 西班牙 | 15 | $10.8K |
| 日本 | 36 | $10.6K |
| 加拿大 | 17 | $8.6K |
| 以色列 | 12 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $459.0K | 其他诊断试剂、培养基 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| NuAire, Inc. | 美国 | 1 | $37.2K | 温控处理设备、气体过滤机械 |
| TA Instruments Waters LLC | 美国 | 1 | $601 | 切片机零件、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他酶制剂 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 美国 | $189 |
| 2026-07-27 | 其他有机无机化合物 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 德国 | $237 |
| 2026-07-27 | 噻唑杂环化合物 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-07-27 | 培养基 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 印度 | $75 |
| 2026-07-27 | 无环酰胺衍生物 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 美国 | $69 |
| 2026-07-27 | 噻唑杂环化合物 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-07-27 | 其他碱金属硅酸盐 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 美国 | $84 |
| 2026-07-27 | 其他杂环化合物 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-07-27 | 其他诊断试剂 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 瑞士 | $39 |
| 2026-07-27 | 低脂乳粉 | Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 瑞士 | $59 |