TKD Hanoi Trading & Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THươNG MạI TKD Hà NộI
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$13.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108193237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9V273T |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TKD HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TKD HA NOI TRADING AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842462929878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $13.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 39 | $11.98M | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.14M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $130.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yonz Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.4K | 塑料管件、液压气压阀门 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $27.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | 1 | $1.9K | 铝制结构体及部件、铝制紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $327 |