TKD Hanoi Trading & Mechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THươNG MạI TKD Hà NộI

0
进口笔数
165
出口笔数
$0
进口金额
$13.41M
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108193237
企查查编码QVNU9V273T
成立日期2018-03-21
联系地址Thôn Phương Trạch, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TKD HÀ NỘI
企业英文名称TKD HA NOI TRADING AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842462929878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
871680其他车辆
731815钢铁螺钉螺栓
940690非木预制建筑
730799其他钢铁管件
761699其他铝制品
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$13.41M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THK MFG Co., Ltd.越南38$11.97M其他钢铁制品、其他纸制品
Segyung Vina Co., Ltd.越南75$1.23M自粘塑料片、PET塑料片材
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南43$138.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南5$61.0K其他液化石油气、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南5$15.2K冷轧钢片、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2850-300升容器THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-28无缝钢管THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-07-28贱金属脚轮THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$337
2026-07-28贱金属配件THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-28其他钢铁制品THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$97
2026-07-27贱金属脚轮Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$337
2026-07-27其他钢铁制品Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$97
2026-07-27无缝钢管Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$138
2026-07-2750-300升容器Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$2.0K
2026-07-27贱金属配件Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

TKD Hanoi Trading & Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →