Xuan Thien Ha Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUâN THIệN Hà GIANG
29
进口笔数
0
出口笔数
$14.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100409490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH14RDJP |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Khuổi Phạt, Xã Vĩnh Hảo, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUÂN THIỆN HÀ GIANG |
| 企业英文名称 | XUAN THIEN HA GIANG.CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khuổi Phạt, Xã Vĩnh Tuy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84976219190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.06万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $13.27M |
| 德国 | 3 | $857.6K |
| 印度 | 3 | $555.6K |
| 土耳其 | 1 | $83.3K |
| 奥地利 | 1 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Inc. | 中国 | 20 | $12.97M | 泵零件、传动部件 |
| ANDRITZ (CHINA) LTD | 中国香港 | 8 | $1.54M | 农用机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hunan Vanguard Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $298.0K | 水轮机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非不锈钢对焊管件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 焊接钢管 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-24 | 电器装置零件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-24 | 非不锈钢对焊管件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 非不锈钢对焊管件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-12-24 | 焊接钢管 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-24 | 非不锈钢对焊管件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-24 | 焊接钢管 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-24 | 电器装置零件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |