JBS VNA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN JBS VNA

7
进口笔数
1
出口笔数
$70.7K
进口金额
$100
出口金额
2025-09-03
最近进口
2023-03-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.4K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316618402
企查查编码QVN020786D
成立日期2020-12-03
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN JBS VNA
企业英文名称JBS VNA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0909998563
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
842542液压车辆千斤顶
845620超声波机床
846729其他电动手工具
846799手工工具零件
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$69.6K
英国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Autool Technology Co., Ltd.中国4$64.4K其他测量仪器、压力测量仪
Shaoguan Skymen Ultrasonic Technology Ltd.中国1$2.9K其他功能机器、其他电气设备
WREN TOOLS LIMITED1$2.3K带马达手动工具、手工工具零件
Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$1.0K可互换扳手套筒、不可调扳手

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Plants & Seeds Co., Ltd.韩国1$100其他活植物、无根插枝

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他电动手工具WREN TOOLS LIMITED中国$2.3K
2025-08-29液压车辆千斤顶SURKON MAKINA SANAYI VE TICARET LTD.STI.英国$525
2025-08-29手工工具零件SURKON MAKINA SANAYI VE TICARET LTD.STI.英国$511
2025-04-28其他测量仪器SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2024-05-29其他测量仪器SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2023-11-06测量仪器零件SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2023-11-06测量仪器零件SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2023-11-06测量仪器零件SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2023-11-06其他测量仪器SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.4K
2023-05-17其他测量仪器SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-24其他木制品WORLD PLANTS & SEEDS CO., LTD韩国$100

相关企业 · 同类产品

JBS VNA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →