JBS VNA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JBS VNA
7
进口笔数
1
出口笔数
$70.7K
进口金额
$100
出口金额
2025-09-03
最近进口
2023-03-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316618402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN020786D |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JBS VNA |
| 企业英文名称 | JBS VNA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909998563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $69.6K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Autool Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Shaoguan Skymen Ultrasonic Technology Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| WREN TOOLS LIMITED | 1 | $2.3K | 带马达手动工具、手工工具零件 | |
| Surkon Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $1.0K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Plants & Seeds Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 其他活植物、无根插枝 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他电动手工具 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-29 | 液压车辆千斤顶 | SURKON MAKINA SANAYI VE TICARET LTD.STI. | 英国 | $525 |
| 2025-08-29 | 手工工具零件 | SURKON MAKINA SANAYI VE TICARET LTD.STI. | 英国 | $511 |
| 2025-04-28 | 其他测量仪器 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-05-29 | 其他测量仪器 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-11-06 | 测量仪器零件 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-06 | 测量仪器零件 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-06 | 测量仪器零件 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-06 | 其他测量仪器 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-05-17 | 其他测量仪器 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 其他木制品 | WORLD PLANTS & SEEDS CO., LTD | 韩国 | $100 |