Jin Yang Paper Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY JIN YANG (VIệT NAM)
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$300.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801387415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68Y5R62 |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Dũng, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY JIN YANG (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84865442090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $300.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $296.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 瓦楞纸箱 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-19 | 瓦楞纸箱 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-03-19 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2024-03-19 | 瓦楞纸箱 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $790 |
| 2024-03-19 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2024-03-19 | 自粘塑料片 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2024-03-19 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-03-19 | 瓦楞纸箱 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-03-19 | 瓦楞纸箱 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-03-19 | 其他纸制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $964 |