Minh Phuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Phương
33
进口笔数
33
出口笔数
$693.2K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500141721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RB678U |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trần Phú, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842433845938 |
| 邮箱 | minhphuonghth@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.minhphuonght.com.vn |
| 传真 | 0433845939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 510990 | 零售羊毛纱线<85% |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $327.5K |
| 韩国 | 15 | $209.2K |
| 日本 | 1 | $101.5K |
| 印度 | 1 | $52.0K |
| 越南 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $1.21M |
| 中国 | 2 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $262.9K | 未梳棉纱、印刷标签 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $125.0K | 其他服装配件、染色聚酯布 |
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 日本 | 1 | $101.5K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | 1 | $52.0K | 高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯 |
| J Floor Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $41.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shanghai Siphon Enterprise Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.2K | 人造单丝纱线、丙烯酸纱线 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $32.6K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 3 | $26.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.3K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Suzhou SN Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 高强粘胶纱线、精梳棉纱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Floor Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $673.9K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $305.3K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| The Buzz | 韩国 | 5 | $77.1K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $74.9K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $55.2K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Musinsa Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 男式化纤大衣、女式化纤夹克 |
| Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.0K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 塑料纽扣 | J Floor Co., Ltd. | 越南 | $949 |
| 2026-01-29 | 印刷标签 | J Floor Co., Ltd. | 越南 | $618 |
| 2026-01-27 | 非乙烯塑料袋 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $841 |
| 2026-01-27 | 印刷标签 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 非织造标签 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $280 |
| 2026-01-27 | 非织造标签 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-01-14 | 精梳棉纱 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-12-08 | 平型针织机 | SHIMA SEIKI MFG., LTD | 日本 | $16.5K |
| 2025-12-08 | 平型针织机 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $85.0K |
| 2025-12-06 | 印刷标签 | J FLOOR CO LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 棉针织服装 | MUSINSA CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-17 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $82.2K |
| 2026-01-24 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $97.2K |
| 2026-01-08 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $77.4K |
| 2026-01-02 | 棉针织服装 | MUSINSA CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-09-11 | 棉针织服装 | J FLOOR CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-09-11 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2025-09-06 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $28.7K |
| 2025-09-06 | 化纤针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2025-09-06 | 化纤针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $18.8K |