Binh Minh Mechanical & Electrical Refrigeration Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN LạNH BìNH MINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$186.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314803801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UJGK3A |
| 成立日期 | 2017-12-26 |
| 联系地址 | Lô A5-10, Khu A-5, đường N3, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Ấp Trạm Bơm, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH MECHANICAL AND ELECTRICAL REFRIGERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5-10, Khu A-5, đường N3, KCN Tân Phú Trung, Ấp Trạm Bơm, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822168999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761691 | 铝丝网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $186.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Fanryn Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $185.9K | 矿物棉、其他铝制品 |
| Zhangjiagang Leader Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $547 | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-10-30 | 其他玻璃纤维 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-30 | PVC涂层织物 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-24 | 其他铝制品 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-04-11 | 其他铝制品 | Beijing Fanryn Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2024-04-11 | 其他铝制品 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-04-11 | 铝丝网 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-02 | 其他铝制品 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-02 | 其他铝制品 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-11-17 | 其他铝制品 | BEIJING FANRYN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |