Minh Quan New Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ MớI MINH QUâN
- 邮箱1
18
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314725818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MHHT0J |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | 25/5 Đường 25, Khu Phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MỚI MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN NEW TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/5 Đường 25, Khu Phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84907112889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $39.8K |
| 日本 | 2 | $4.3K |
| 新加坡 | 3 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santie's Wholesale Oil Co. | 美国 | 8 | $32.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| W. R. Magnus, Inc. | 美国 | 1 | $7.4K | 其他化学制剂、发动机零件 |
| Argofile Japan Ltd. | 日本 | 2 | $4.3K | 非旋转气动手工具、手工磨刀石 |
| Depcom International | 新加坡 | 3 | $2.5K | 其他不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| Boegger Industech Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 不锈钢机织布、过滤净化器零件 |
| ONDA PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 液体流量计、8477机器零件 |
| W.R. Magnus Inc. | 美国 | 1 | $63 | 阳离子表面活性剂、膦酸酯化合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 气动直线发动机 | W.R.MAGNUS,INC. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 气动直线发动机 | W.R.MAGNUS,INC. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-04 | 其他机器刀具 | Argofile Japan Ltd. | 日本 | $417 |
| 2026-04-04 | 其他机器刀具 | Argofile Japan Ltd. | 日本 | $723 |
| 2026-04-04 | 其他机器刀具 | Argofile Japan Ltd. | 日本 | $417 |
| 2026-04-04 | 其他机器刀具 | Argofile Japan Ltd. | 日本 | $723 |
| 2026-03-04 | 其他数学仪器 | DEPCOM INTERNATIONAL | 新加坡 | $265 |
| 2026-03-04 | 其他数学仪器 | DEPCOM INTERNATIONAL | 新加坡 | $265 |
| 2026-03-04 | 其他数学仪器 | DEPCOM INTERNATIONAL | 新加坡 | $274 |
| 2026-03-04 | 其他数学仪器 | DEPCOM INTERNATIONAL | 新加坡 | $88 |