Minh Quan New Technology Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ MớI MINH QUâN

18
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $719 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $982 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $719 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $982 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314725818
企查查编码QVN8MHHT0J
成立日期2017-11-10
联系地址25/5 Đường 25, Khu Phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MỚI MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN NEW TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/5 Đường 25, Khu Phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84907112889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
740919精炼铜板
392490塑料家用制品
741980其他铜制品
820890其他机器刀具
841231气动直线发动机
841290发动机零件
846792气动工具零件
901780其他数学仪器
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$39.8K
日本2$4.3K
新加坡3$2.5K
中国1$1.7K
中国台湾2$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santie's Wholesale Oil Co.美国8$32.3K非轻质石油、其他润滑剂
W. R. Magnus, Inc.美国1$7.4K其他化学制剂、发动机零件
Argofile Japan Ltd.日本2$4.3K非旋转气动手工具、手工磨刀石
Depcom International新加坡3$2.5K其他不锈钢板、冷轧不锈钢
Boegger Industech Ltd.中国1$1.7K不锈钢机织布、过滤净化器零件
ONDA PLASTIC CO LTD中国台湾2$1.0K液体流量计、8477机器零件
W.R. Magnus Inc.美国1$63阳离子表面活性剂、膦酸酯化合物

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16气动直线发动机W.R.MAGNUS,INC.美国$3.7K
2026-04-16气动直线发动机W.R.MAGNUS,INC.美国$3.7K
2026-04-04其他机器刀具Argofile Japan Ltd.日本$417
2026-04-04其他机器刀具Argofile Japan Ltd.日本$723
2026-04-04其他机器刀具Argofile Japan Ltd.日本$417
2026-04-04其他机器刀具Argofile Japan Ltd.日本$723
2026-03-04其他数学仪器DEPCOM INTERNATIONAL新加坡$265
2026-03-04其他数学仪器DEPCOM INTERNATIONAL新加坡$265
2026-03-04其他数学仪器DEPCOM INTERNATIONAL新加坡$274
2026-03-04其他数学仪器DEPCOM INTERNATIONAL新加坡$88

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Quan New Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →