HHC Chemical Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 硝酸钾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP HOá CHấT HHC
40
进口笔数
231
出口笔数
$4.20M
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB6XCCV |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Lô N06-05 Khu nhà ở tái định cư Khúc Xuyên và Vạn An, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT HHC |
| 企业英文名称 | HHC CHEMICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô N06-05 Khu nhà ở tái định cư Khúc Xuyên và Vạn An, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913929882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 282919 | 其他氯酸盐 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $4.15M |
| 中国台湾 | 1 | $38.4K |
| 日本 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $3.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.99M | 硝酸钾、玻璃粉/粒 |
| Hunan United Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.3K | 其他氯酸盐、氯酸钠 |
| Qingdao Hongxiang Fanyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $38.4K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| Evergreen C&T Corp. | 日本 | 1 | $9.9K | 硝酸钾 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $2.19M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $795.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 22 | $357.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 6 | $96.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CONC TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | 9 | $85.4K | 硝酸钾、其他硝酸盐 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $32.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 非泡沫塑料片、自动数据处理输入输出单元 |
| CONG TY TNHH SEED SEGYUNG VINA YEN PHONG | 越南 | 1 | $1.5K | 非办公金属家具、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 硝酸钾 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $362.9K |
| 2026-04-20 | 硝酸钾 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-20 | 硝酸钾 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-17 | 硝酸钾 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $362.9K |
| 2026-04-17 | 硝酸钾 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $362.9K |
| 2026-03-26 | 其他硝酸盐 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $180.0K |
| 2026-03-18 | 硝酸钾 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $192.0K |
| 2026-03-16 | 其他硝酸盐 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2026-03-13 | 硝酸钾 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $51.8K |
| 2026-01-30 | 其他硝酸盐 | Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | $108.0K |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 硝酸钾 | CONG TY TNHH SEED SEGYUNG VINA YEN PHONG | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 硝酸钾 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-28 | 其他硝酸盐 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-27 | 其他硝酸盐 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41.4K |
| 2026-07-24 | 硝酸钾 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-07-23 | 其他硝酸盐 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-07-23 | 硝酸钾 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-07-22 | 其他硝酸盐 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-20 | 硝酸钾 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.5K |
| 2026-07-17 | 其他硝酸盐 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |