Yu Ming Investment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ YU MING
9
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107906252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2BR9PJ |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Phòng số 801, Tầng 8, Toà West 1, Vinhomes West Point, Lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ YU MING |
| 企业英文名称 | YU MING INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 801, Tầng 8, Toà West 1, Vinhomes West Point, Lô đấ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912356575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $90.4K |
| 日本 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 2 | $697 |
| 美国 | 1 | $402 |
| 越南 | 1 | $391 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Ming Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $77.7K | 其他功能机器、电信仪器 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| KEXIM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他金属车床、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 其他测量仪器 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $123 |
| 2024-04-05 | 电信仪器 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $154 |
| 2024-04-05 | 其他测量仪器 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2024-04-05 | 电信仪器 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $950 |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $134 |
| 2024-04-05 | 其他焊接机 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $177 |
| 2024-04-05 | 电信仪器 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $635 |
| 2024-04-05 | 电信仪器 | YU MING TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.0K |