Thai An Vien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI AN VIêN
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109512912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3D8AYN |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Số 15 phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI AN VIÊN |
| 企业英文名称 | THAI AN VIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463278080 |
| 邮箱 | thuytrang0112@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $712.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhejiang Tianyan Holding Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.2K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Sincere Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.7K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Guangdong Beitech Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 猫狗饲料 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Oase Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.7K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-16 | 塑料封口件 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-16 | 塑料封口件 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |