NHAT PHONG TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHấT PHONG
4
进口笔数
10
出口笔数
$28.9K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603374755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8XY3VH |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số A8, Tổ 35A, Khu phố 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẤT PHONG |
| 企业英文名称 | NHAT PHONG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A8, Tổ 35A, Khu phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84989331338 |
| 邮箱 | phong.nd@nhatphongmep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG TAICH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 其他制冷设备、非泡沫塑料片 |
| SAFETY PLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 灭火器、灭火产品 |
| ZHONGSHAN IONJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 其他铝制品 |
| HENGDUN FIRE FIGHTING TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $2.3K | 非农用喷雾器具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $5.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | 2 | $3.7K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 1 | $950 | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | HENGDUN FIRE FIGHTING TECHNOLOGY | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-24 | 其他铝制品 | ZHONGSHAN IONJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-10 | 其他制冷设备 | SHANDONG TAICH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-05-10 | 炉用机械配件 | SAFETY PLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-10 | 炉用机械配件 | SAFETY PLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-05-10 | 其他钢铁制品 | SAFETY PLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-05-10 | 炉用机械配件 | SAFETY PLUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $25 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $104 |
| 2026-04-06 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $99 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $74 |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $80 |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $64 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $123 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $329 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $19 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $21 |