Gia Nguyen Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA NGUYêN
2
进口笔数
167
出口笔数
$10.9K
进口金额
$7.59M
出口金额
2024-06-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304695804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5F33TA |
| 成立日期 | 2006-11-15 |
| 联系地址 | 77 Đường Số 12, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA NGUYÊN |
| 企业英文名称 | Gia Nguyen Import Export Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Đường Số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84919369393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 94 | $4.34M |
| 越南 | 65 | $3.06M |
| 马来西亚 | 6 | $124.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $42.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yabo Cold & Heat Shrinkable Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 塑料管 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Fish Net Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $2.90M | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Omni Aquatic Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $2.43M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Global Oceanlink Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.61M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Good Gourmet Harvest Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $167.3K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Phoon Huat Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $135.4K | 其他食品制剂、糖果 |
| 12042810b079652cebb369dbc39a18f9 | 2 | $56.7K | ||
| Zoelife Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $56.0K | 去壳腰果、香浴用品 |
| Thong Chew Food Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.4K | 803909、药用植物 |
| Domino Corp Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $33.6K | 塑料包装箱、塑料家用制品 |
| Jessie Goh | 新加坡 | 2 | $8 | 鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 塑料管 | Suzhou Yabo Cold & Heat Shrinkable Products Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-30 | 塑料管 | Suzhou Yabo Cold & Heat Shrinkable Products Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鲶鱼 | OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | THE FISH NET PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 冷冻虾 | THE FISH NET PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | THE FISH NET PTE LTD | 新加坡 | $903 |
| 2026-04-21 | 冷冻虾 | THE FISH NET PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 冷冻虾 | THE FISH NET PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | THE FISH NET PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |