Gia Nguyen Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA NGUYêN

2
进口笔数
167
出口笔数
$10.9K
进口金额
$7.59M
出口金额
2024-06-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 3 笔2023-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $235.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 6 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $173.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 3 笔2023-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $235.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 6 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $173.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304695804
企查查编码QVNC5F33TA
成立日期2006-11-15
联系地址77 Đường Số 12, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA NGUYÊN
企业英文名称Gia Nguyen Import Export Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77 Đường Số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+84919369393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
030487冻金枪鱼片
030439鲜冷鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
030489冷冻鱼片
030772冷冻蛤蜊
020890其他鲜冷冻肉
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡94$4.34M
越南65$3.06M
马来西亚6$124.8K
罗马尼亚1$42.2K
澳大利亚2$33.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Yabo Cold & Heat Shrinkable Products Co., Ltd.中国2$10.9K塑料管

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Fish Net Pte. Ltd.新加坡57$2.90M冷冻虾、冻金枪鱼片
Omni Aquatic Supplies Pte. Ltd.新加坡57$2.43M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Global Oceanlink Pte. Ltd.新加坡30$1.61M冻鲶鱼片、冷冻虾
Good Gourmet Harvest Sdn. Bhd.马来西亚5$167.3K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Phoon Huat Pte. Ltd.新加坡3$135.4K其他食品制剂、糖果
12042810b079652cebb369dbc39a18f92$56.7K
Zoelife Sdn. Bhd.马来西亚4$56.0K去壳腰果、香浴用品
Thong Chew Food Industries Pte. Ltd.新加坡1$49.4K803909、药用植物
Domino Corp Pty Ltd澳大利亚2$33.6K塑料包装箱、塑料家用制品
Jessie Goh新加坡2$8鱼肉制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-03塑料管Suzhou Yabo Cold & Heat Shrinkable Products Co., Ltd.中国$5.5K
2023-12-30塑料管Suzhou Yabo Cold & Heat Shrinkable Products Co., Ltd.中国$5.4K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻鲶鱼片OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD新加坡$8.1K
2026-04-24冷冻鲶鱼OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-24冻鲶鱼片OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD新加坡$10.3K
2026-04-24冻鲶鱼片OMNI AQUATIC SUPPLIES PTE LTD新加坡$28.5K
2026-04-21冻鲶鱼片THE FISH NET PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-21冷冻虾THE FISH NET PTE LTD新加坡$2.4K
2026-04-21冻鲶鱼片THE FISH NET PTE LTD新加坡$903
2026-04-21冷冻虾THE FISH NET PTE LTD新加坡$2.0K
2026-04-21冷冻虾THE FISH NET PTE LTD新加坡$2.7K
2026-04-21冻鲶鱼片THE FISH NET PTE LTD新加坡$3.3K

相关企业 · 同类产品

Gia Nguyen Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →