Vietnam Green Lotus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEN XANH VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$363.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314222532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KRK213 |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Lầu 9 Tòa Nhà Viễn Đông, 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEN XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN LOTUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9 Tòa Nhà Viễn Đông, 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84839984161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 10 | $304.3K |
| 中国 | 5 | $32.0K |
| 泰国 | 8 | $16.5K |
| 印度 | 3 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcel Trading Corporation | 菲律宾 | 10 | $304.3K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Dezhou Ruikang Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 蛋白质衍生物、大豆油渣 |
| Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $16.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Rama Gum Industries (India) Ltd. | 印度 | 3 | $10.3K | 槐豆瓜尔胶、豆类蔬菜粉 |
| Baoding Weijia Food Ingredient Co., Ltd. | 中国 | 1 | $642 | 其他氨基酚、其他食品制剂 |
| Qingdao Qingmeitu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他护肤品、蛋白浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $22.2K |
| 2026-04-22 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $22.2K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | QINGDAO QINGMEITU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | QINGDAO QINGMEITU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-26 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 槐豆瓜尔胶 | RAMA GUM INDUSTRIES (INDIA) LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | DEZHOU RUIKANG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-08 | 其他食品制剂 | BAODING WEIJIA FOOD INGREDIENT CO LTD | 中国 | $642 |
| 2025-11-26 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $33.3K |
| 2025-09-09 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $22.4K |