Sustainable Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,177 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bền Giang
14
进口笔数
1,177
出口笔数
$558.2K
进口金额
$22.81M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
188
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400333487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ERGUBJ |
| 成立日期 | 2005-02-02 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỀN GIANG |
| 企业英文名称 | BEN GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Tiên Lục, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84913026820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846596 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $558.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 715 | $9.58M |
| 埃及 | 178 | $7.58M |
| 伊拉克 | 88 | $2.50M |
| 阿联酋 | 82 | $1.49M |
| 沙特阿拉伯 | 26 | $482.2K |
| 土耳其 | 20 | $336.7K |
| 加纳 | 20 | $281.9K |
| 约旦 | 9 | $140.9K |
| 马来西亚 | 13 | $116.3K |
| 塞内加尔 | 9 | $80.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $519.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Maoming Yingmeida Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 188)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alamal for Import & Export | 埃及 | 64 | $2.99M | 木制工具部件、铅酸蓄电池 |
| Golden Horse | 埃及 | 25 | $1.67M | 木制工具部件 |
| GLOBAL INC | 印度 | 119 | $1.37M | 木制工具部件、其他塑料制品 |
| GLOBAL INC | 印度 | 68 | $1.21M | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| JETCLEAN PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 69 | $1.09M | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| RICHZONE WORLDWIDE PRIVATE LIMITED | 印度 | 39 | $708.4K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| J & K ENTERPRISE | 印度 | 47 | $467.1K | 建筑用碎石、扫帚刷子 |
| Califorca Trading LLC | 阿联酋 | 28 | $386.3K | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| Balvi Overseas | 印度 | 28 | $292.8K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| Shree Bhagwati Impex | 印度 | 28 | $291.4K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.1K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.3K |
| 2026-05-14 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
出口(共 1,177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木制工具部件 | Wooltex Cleaning & Households LLP | 印度 | $18.9K |
| 2026-07-28 | 木制工具部件 | XTREME CLEANING PRODUCT | 印度 | $29.1K |
| 2026-07-27 | 木制工具部件 | Royal Line Lojistik Ic Ve Dis Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $17.0K |
| 2026-07-25 | 木制工具部件 | Alamal for Import & Export | 埃及 | $55.4K |
| 2026-07-25 | 木制工具部件 | Egypt Logistic for Import & Export | 埃及 | $28.3K |
| 2026-07-24 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $10.3K |
| 2026-07-24 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $10.4K |
| 2026-07-24 | 木制工具部件 | J.K. Enterprise | 印度 | $10.7K |
| 2026-07-22 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $20.9K |
| 2026-07-18 | 木制工具部件 | Alamal for Import & Export | 埃及 | $47.0K |