Sustainable Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 986 笔 · 主营 木制工具部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bền Giang

10
进口笔数
986
出口笔数
$409.4K
进口金额
$19.39M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
189
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $735.9K · 36 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $821.1K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $442.0K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.0K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.0K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $663.6K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $420.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $673.8K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.5K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $516.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $417.7K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $649.8K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.8K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $397.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.3K · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $441.8K · 20 笔2025-12进口 $74.3K · 2 笔出口 $753.6K · 33 笔2026-01进口 $37.1K · 1 笔出口 $692.5K · 33 笔2026-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $212.7K · 9 笔2026-03进口 $73.3K · 2 笔出口 $734.9K · 37 笔2026-04进口 $149.0K · 2 笔出口 $638.1K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $735.9K · 36 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $821.1K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $442.0K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.0K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.0K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $663.6K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $420.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $673.8K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.5K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.6K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $516.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $417.7K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $649.8K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.8K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $397.3K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.3K · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $441.8K · 20 笔2025-12进口 $74.3K · 2 笔出口 $753.6K · 33 笔2026-01进口 $37.1K · 1 笔出口 $692.5K · 33 笔2026-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $212.7K · 9 笔2026-03进口 $73.3K · 2 笔出口 $734.9K · 37 笔2026-04进口 $149.0K · 2 笔出口 $638.1K · 30 笔

工商档案

企业注册号2400333487
企查查编码QVN2ERGUBJ
成立日期2005-02-02
联系地址Thôn 4, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BỀN GIANG
企业英文名称BEN GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 4, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh
经营范围1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84913026820
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
846596木工机床

出口

HS 编码产品
441700木制工具部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$409.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度563$7.19M
埃及162$6.97M
伊拉克82$2.37M
阿联酋78$1.38M
沙特阿拉伯25$472.5K
土耳其18$310.0K
加纳17$235.3K
马来西亚9$85.9K
约旦7$82.2K
塞内加尔9$80.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$370.9K其他塑料制品、体育器材
Maoming Yingmeida Packaging Materials Co., Ltd.中国1$35.9K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$2.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alamal for Import & Export埃及59$2.74M木制工具部件、铅酸蓄电池
Golden Horse埃及23$1.60M木制工具部件
Global Inc.印度119$1.37M木制工具部件、其他塑料制品
Kaddah International General Trading L.L.C.阿联酋19$677.6K木制工具部件、植物制扫帚
GLOBAL INC印度32$603.5K木制工具部件、其他化学制剂
Jetclean Products Pvt. Ltd.印度35$567.9K木制工具部件、扫帚刷子
J.K. Enterprise印度45$444.7K建筑用碎石、扫帚刷子
Califorca Trading LLC阿联酋28$386.3K植物制扫帚、木制工具部件
Rishabh Colours Pvt. Ltd.印度20$302.1K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Balvi Overseas印度24$238.6K木制工具部件、扫帚刷子

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$32.4K
2026-04-22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$32.4K
2026-04-22其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-22其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-12其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.1K
2026-04-12其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.1K
2026-04-12增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$32.1K
2026-04-12增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$32.1K
2026-03-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$31.1K
2026-03-28其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.9K

出口(共 986)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制工具部件ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT埃及$9.5K
2026-04-28木制工具部件EGYPT LOGISTIC FOR IMPORT & EXPORT埃及$28.4K
2026-04-25木制工具部件SOLWAN MAHER ALI埃及$41.3K
2026-04-24木制工具部件Jai Siya Ram Mfg Industries Pvt. Ltd.尼泊尔$12.3K
2026-04-24木制工具部件ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT埃及$18.3K
2026-04-24木制工具部件JETCLEAN PRODUCTS PRIVATE LTD印度$22.2K
2026-04-23木制工具部件GLOBAL INC印度$21.8K
2026-04-23木制工具部件GLOBAL INC印度$21.8K
2026-04-18木制工具部件GLOBAL INC印度$21.8K
2026-04-18木制工具部件GLOBAL INC印度$22.0K

相关企业 · 同类产品

Sustainable Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →