Sustainable Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 986 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bền Giang
10
进口笔数
986
出口笔数
$409.4K
进口金额
$19.39M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
189
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400333487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ERGUBJ |
| 成立日期 | 2005-02-02 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỀN GIANG |
| 企业英文名称 | BEN GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84913026820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846596 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $409.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 563 | $7.19M |
| 埃及 | 162 | $6.97M |
| 伊拉克 | 82 | $2.37M |
| 阿联酋 | 78 | $1.38M |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $472.5K |
| 土耳其 | 18 | $310.0K |
| 加纳 | 17 | $235.3K |
| 马来西亚 | 9 | $85.9K |
| 约旦 | 7 | $82.2K |
| 塞内加尔 | 9 | $80.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $370.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Maoming Yingmeida Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 189)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alamal for Import & Export | 埃及 | 59 | $2.74M | 木制工具部件、铅酸蓄电池 |
| Golden Horse | 埃及 | 23 | $1.60M | 木制工具部件 |
| Global Inc. | 印度 | 119 | $1.37M | 木制工具部件、其他塑料制品 |
| Kaddah International General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 19 | $677.6K | 木制工具部件、植物制扫帚 |
| GLOBAL INC | 印度 | 32 | $603.5K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| Jetclean Products Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $567.9K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| J.K. Enterprise | 印度 | 45 | $444.7K | 建筑用碎石、扫帚刷子 |
| Califorca Trading LLC | 阿联酋 | 28 | $386.3K | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| Rishabh Colours Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $302.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Balvi Overseas | 印度 | 24 | $238.6K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-12 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-03-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 986)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制工具部件 | ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 木制工具部件 | EGYPT LOGISTIC FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $28.4K |
| 2026-04-25 | 木制工具部件 | SOLWAN MAHER ALI | 埃及 | $41.3K |
| 2026-04-24 | 木制工具部件 | Jai Siya Ram Mfg Industries Pvt. Ltd. | 尼泊尔 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 木制工具部件 | ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 木制工具部件 | JETCLEAN PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.8K |
| 2026-04-23 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.8K |
| 2026-04-18 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $21.8K |
| 2026-04-18 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $22.0K |