H LUBE IMPORT EXPORT TRADING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU H-LUBE
383
进口笔数
0
出口笔数
$15.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313794079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0C9F8M |
| 成立日期 | 2016-05-07 |
| 联系地址 | Số 02 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU YOBE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Đường O, Khu phố Mỹ Giang 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0964450999 |
| 邮箱 | ketoanvinh1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 821490 | 刀具 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 359 | $13.76M |
| 中国 | 18 | $691.8K |
| 新西兰 | 3 | $516.4K |
| 日本 | 2 | $114.5K |
| 美国 | 2 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyu Lnp Inc | 韩国 | 159 | $5.96M | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Jincostech Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $2.63M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SEARCHLIGHT H & B CO LTD | 韩国 | 33 | $1.59M | 其他护肤品 |
| Hygin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $653.9K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| ELLDIA COSMETIC CO | 韩国 | 29 | $646.0K | 其他护肤品 |
| Fine Natural Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $381.0K | 其他非酒精饮料 |
| DHKOREA CO LTD | 韩国 | 24 | $362.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yobe Korea | 韩国 | 16 | $312.7K | 其他护肤品、口腔卫生产品 |
| Beyond Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $214.4K | 其他护肤品、化妆粉 |
| HONG KONG WANSHENG ENTERPRISING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 7 | $194.6K | 刀具 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-03 | 唇部化妆品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 唇部化妆品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 唇部化妆品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 唇部化妆品 | H.Y-GIN KOREA CO.,LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $6.6K |