Vu Thanh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Vũ THạNH
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$3.47M
出口金额
—
最近进口
2024-01-13
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314621008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ9VQUS |
| 成立日期 | 2017-09-12 |
| 联系地址 | 6-1A Khu phố Mỹ An, Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VŨ THẠNH |
| 企业英文名称 | VU THANH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-1A Khu phố Mỹ An, Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02836209346 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.87M |
| 埃及 | 5 | $295.0K |
| 菲律宾 | 4 | $149.6K |
| 越南 | 2 | $118.6K |
| 泰国 | 1 | $36.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huishenghuo Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.13M | 其他冷冻水果坚果、冷冻鲶鱼 |
| Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $625.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Qingdao BingoBaas Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $383.6K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Yuan Ying Sheng (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $260.1K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| El Masria El Saudia for Trading and Supplying Elementary Foods | 埃及 | 4 | $229.3K | 冻鲶鱼片、未焙炒咖啡 |
| Chenglang Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $166.5K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Qiangda Fish & Marine Products | 菲律宾 | 2 | $82.6K | 冻金枪鱼片、其他冷冻鱼 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.0K | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
| Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | 2 | $67.0K | 冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 冻鲶鱼片 | SHENZHEN HUISHENGHUO FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2023-08-24 | 冻鲶鱼片 | EL MASRIA EL SAUDIA FOR TRADING & SUPPLYING ELEMENTARY FOODS | 埃及 | $55.0K |
| 2023-08-18 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO BINGOBAAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-08-18 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO BINGOBAAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2023-08-18 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO BINGOBAAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-08-11 | 冻鲶鱼片 | YUAN YING SHENG (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-08-11 | 冻鲶鱼片 | YUAN YING SHENG (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-08-10 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $18.6K |
| 2023-08-10 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI KANG PAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $28.2K |
| 2023-08-08 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HUISHENGHUO FOOD SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $29.6K |