Tuan Kiet Trading and Service Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM DV TUấN KIệT

0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
最近进口
2023-04-14
最近出口
0
供应商数
40
采购商数

工商档案

企业注册号0317053184
企查查编码QVNTQ7TWN2
成立日期2021-11-26
联系地址Số 557 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV TUẤN KIỆT
企业英文名称TUAN KIET TM DV INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31, Nơ Trang Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0933040506
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$1.88M
中国16$215.7K
印度2$45.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南15$327.1K其他鲜果
Shanghai Zenith Fruits Industrial Co., Ltd.越南9$134.4K其他鲜果
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南7$134.3K其他香蕉、其他鲜果
Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd.越南7$130.6K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Shenzhen Sheng Tai Huan Yu Supply Chain Co., Ltd.越南9$129.6K其他鲜果、带壳椰子
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.越南8$126.9K其他鲜果
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.越南8$113.1K其他鲜果、其他香蕉
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南6$97.4K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.越南6$87.3K其他鲜果、鲜榴莲
Anhui Five Stars Fruit Co., Ltd.越南5$71.5K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-14其他鲜果ANUSAYA FRESH INDIA PRIVATE LTD印度$24.3K
2023-04-13其他鲜果SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$39.5K
2023-04-13其他鲜果QINGDAO FIRST FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD越南$26.8K
2023-04-13其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$1.9K
2023-04-13其他鲜果TIANJIN SUNSHINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD.,越南$11.6K
2023-04-13其他鲜果TIANJIN SUNSHINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD.,越南$1.7K
2023-04-13其他鲜果QINGDAO FIRST FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD越南$13.4K
2023-04-13其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$10.6K
2023-04-12其他鲜果HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$13.9K
2023-04-12其他鲜果DALIAN YIYUE LOGISTICS INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD越南$13.4K

相关企业 · 同类产品

Tuan Kiet Trading and Service Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →