TMK Commercial Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI TMK
1
进口笔数
7
出口笔数
$6.5K
进口金额
$28.0K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402018102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8Q95RY |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Lô 10-B2-1B, Khu số 1 Trung Tâm Đô Thị Mới Tây Bắc, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI TMK |
| 企业英文名称 | TMK COMMERCIAL TECHNOLOGY COMAPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10-B2-1B, Khu số 1 Trung Tâm Đô Thị Mới Tây Bắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84936172504 |
| 邮箱 | hung.phanduc@technologytmk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Shenghuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 电器装置零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 氮、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 自动断路器 | WENZHOU SHENGHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-17 | 自动断路器 | WENZHOU SHENGHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $679 |
| 2025-01-17 | 自动断路器 | WENZHOU SHENGHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-01-17 | 自动断路器 | WENZHOU SHENGHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $744 |
| 2025-01-17 | 自动断路器 | WENZHOU SHENGHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-17 | 自动断路器 | WENZHOU SHENGHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-21 | 硬质PVC管 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $655 |
| 2026-04-21 | 硬质PVC管 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $655 |