Ngoc Phuong Anh Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI NGọC PHươNG ANH
8
进口笔数
20
出口笔数
$37.9K
进口金额
$403.3K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2025-01-22
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110285076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN224HB57 |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Số 316A Quang Trung, Tổ dân phố 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC PHƯƠNG ANH HOLDING |
| 企业英文名称 | NGOC PHUONG ANH HOLDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 316A Quang Trung, Tổ dân phố 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0565523126 |
| 邮箱 | tn06065@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 7 | $29.2K |
| 加纳 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $393.7K |
| 以色列 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palmadex Global Integrated Services Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $24.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HK Chancing Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $8.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Adeyemi Agoy Synergy Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $4.4K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sai Enterprises | 印度 | 7 | $137.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Sri Bhagwatkrupa Overseas LLP | 印度 | 2 | $80.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| HEMA Industries | 印度 | 5 | $79.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Austin Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $51.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Badri Pershad Rameshwar Dass | 印度 | 1 | $19.9K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Break Trading Co. For Timber & Building Materials | 以色列 | 1 | $9.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| G.S. Impex | 印度 | 1 | $9.6K | 棉针织连衣裙、塑料纽扣 |
| Arsa Impex | 印度 | 1 | $8.8K | 5mm以下MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| Raj Laxmi Wood Industries | 印度 | 1 | $7.0K | 热带木薄板、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他粗加工木材 | PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.3K |
| 2025-04-17 | 其他粗加工木材 | PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.0K |
| 2025-04-11 | 其他粗加工木材 | PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.3K |
| 2025-04-03 | 其他粗加工木材 | ADEYEMI AGOY SYNERGY LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2024-11-23 | 其他粗加工木材 | PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.2K |
| 2024-10-19 | 其他粗加工木材 | PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.0K |
| 2024-09-26 | 其他粗加工木材 | HK CHANCING TRADE CO LTD | 加纳 | $8.7K |
| 2024-08-10 | 其他粗加工木材 | PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD | 尼日利亚 | $4.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 热带木薄板 | ARSA IMPEX | 印度 | $8.8K |
| 2024-11-20 | 热带木薄板 | SAI ENTERPRISES | 印度 | $7.4K |
| 2024-11-20 | 热带木薄板 | SAI ENTERPRISES | 印度 | $7.7K |
| 2024-11-20 | 热带木薄板 | SAI ENTERPRISES | 印度 | $15.3K |
| 2024-11-18 | 热带木薄板 | SAI ENTERPRISES | 印度 | $22.9K |
| 2024-08-28 | 热带木薄板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2024-08-28 | 热带木薄板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $47.5K |
| 2024-05-30 | 热带木薄板 | SAI ENTERPRISES | 印度 | $22.9K |
| 2024-05-30 | 热带木薄板 | SAI ENTERPRISES | 印度 | $23.2K |
| 2024-05-24 | 热带木薄板 | SRI BHAGWATKRIPA OVERSEAS LLP | 印度 | $43.9K |