Ngoc Phuong Anh Investment & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 热带木薄板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI NGọC PHươNG ANH

8
进口笔数
20
出口笔数
$37.9K
进口金额
$403.3K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2025-01-22
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110285076
企查查编码QVN224HB57
成立日期2023-03-14
联系地址Số 316A Quang Trung, Tổ dân phố 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC PHƯƠNG ANH HOLDING
企业英文名称NGOC PHUONG ANH HOLDING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 316A Quang Trung, Tổ dân phố 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话0565523126
邮箱tn06065@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚7$29.2K
加纳1$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$393.7K
以色列1$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Palmadex Global Integrated Services Ltd.尼日利亚6$24.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
HK Chancing Trade Co., Ltd.尼日利亚1$8.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Adeyemi Agoy Synergy Ltd.尼日利亚1$4.4K其他粗加工木材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sai Enterprises印度7$137.6K热带木薄板、其他薄木板
Sri Bhagwatkrupa Overseas LLP印度2$80.2K热带木薄板、其他薄木板
HEMA Industries印度5$79.1K热带木薄板、其他薄木板
Austin Plywood Pvt. Ltd.印度1$51.4K其他薄木板、热带木薄板
Badri Pershad Rameshwar Dass印度1$19.9K热带木胶合板、热带木薄板
Break Trading Co. For Timber & Building Materials以色列1$9.6K其他薄木板、热带木薄板
G.S. Impex印度1$9.6K棉针织连衣裙、塑料纽扣
Arsa Impex印度1$8.8K5mm以下MDF板、高密度纤维板(非MDF)
Raj Laxmi Wood Industries印度1$7.0K热带木薄板、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-15其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$4.3K
2025-04-17其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$4.0K
2025-04-11其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$4.3K
2025-04-03其他粗加工木材ADEYEMI AGOY SYNERGY LTD尼日利亚$4.4K
2024-11-23其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$4.2K
2024-10-19其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$4.0K
2024-09-26其他粗加工木材HK CHANCING TRADE CO LTD加纳$8.7K
2024-08-10其他粗加工木材PALMADEX GLOBAL INTEGRATED SERVICES LTD尼日利亚$4.0K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22热带木薄板ARSA IMPEX印度$8.8K
2024-11-20热带木薄板SAI ENTERPRISES印度$7.4K
2024-11-20热带木薄板SAI ENTERPRISES印度$7.7K
2024-11-20热带木薄板SAI ENTERPRISES印度$15.3K
2024-11-18热带木薄板SAI ENTERPRISES印度$22.9K
2024-08-28热带木薄板AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD印度$3.9K
2024-08-28热带木薄板AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD印度$47.5K
2024-05-30热带木薄板SAI ENTERPRISES印度$22.9K
2024-05-30热带木薄板SAI ENTERPRISES印度$23.2K
2024-05-24热带木薄板SRI BHAGWATKRIPA OVERSEAS LLP印度$43.9K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Phuong Anh Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →