Tran Anh Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 无缝钢管线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP TRầN ANH

70
进口笔数
0
出口笔数
$9.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $881.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $547.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $413.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $505.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $592.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $262.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $506.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $515.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $434.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $158.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $441.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $341.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $881.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $547.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $413.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $505.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $592.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $262.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $506.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $515.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $434.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $158.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $441.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $341.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $881.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314735615
企查查编码QVN5G8YQQ2
成立日期2017-11-14
联系地址72/41A Đường số 16, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP TRẦN ANH
企业英文名称TRAN ANH STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72/41A Đường số 16, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84937078239
邮箱theptrananh@gmail.com
传真02837655838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本116亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730419无缝钢管线
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
730210铁道钢轨
720837热轧钢卷
721633H型钢≥80mm
730110钢板桩
730793非不锈钢对焊管件
720838热轧钢卷
722530热轧合金钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$6.42M
韩国11$2.62M
日本4$405.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNP Ltd.韩国11$2.62M大直径焊管、10mm以上热轧钢板
Metallic Global Ltd.中国19$2.11M无缝钢管线、无缝钢管
Beijing Asame International Corporation中国6$514.6K无缝钢管线、其他钢铁结构体
Beijing Metallic Engineering Co., Ltd.中国3$409.5K无缝钢管线、非不锈钢对焊管件
Honors Commodity Co., Ltd.中国2$366.8K低碳矩形钢材、合金钢型材
OKAYA & CO., LTD中国香港3$334.2K聚碳酸酯、合金钢棒材
Whoo Pte. Ltd.新加坡4$303.3K铁道钢轨、10mm以上热轧钢卷
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.中国2$229.3K热轧钢板、热轧钢条<14mm
ThyssenKrupp Materials Trading Asia Pte. Ltd.中国2$227.2K10mm以上热轧钢板、硅含量<99.99%
240d04292497dfc915854619623896052$133.6K

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$5.0K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$22.3K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$50.9K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$5.0K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$22.3K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$1.9K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$19.4K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$35.4K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$35.4K
2026-04-30无缝钢管线METALLIC GLOBAL LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Tran Anh Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →