MITSUI SUISAN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冷冻蓝鳍金枪鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITSUI SUISAN VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$884.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317328657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT70DJ11 |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | 39 Đường số 12, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITSUI SUISAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường số 12, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934060665 |
| 邮箱 | hcm@mitsuisuisan.vn |
| 官网 | mitsuisuisan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030345 | 冷冻蓝鳍金枪鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $884.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui Suisan Co., Ltd. | 日本 | 23 | $480.6K | 冷冻蓝鳍金枪鱼、其他鱼片 |
| Lien Viet Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $403.7K | 冷冻蓝鳍金枪鱼、扇贝及扇贝科 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 冻扇贝 | Lien Viet Japan Co., Ltd. | 日本 | $97.8K |
| 2025-12-25 | 鱼子酱代用品 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $77.0K |
| 2025-05-21 | 冻牡蛎 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $50.4K |
| 2024-12-10 | 冻去骨牛肉 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $20.8K |
| 2024-12-10 | 冻牡蛎 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $33.0K |
| 2024-09-11 | 冻牡蛎 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $38.2K |
| 2024-09-10 | 其他鲜鱼 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $109 |
| 2024-09-10 | 冷冻蓝鳍金枪鱼 | Lien Viet Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2024-09-10 | 活海胆 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $351 |
| 2024-09-10 | 其他鲜鱼 | LIEN VIET JAPAN CO LTD | 日本 | $382 |