Tuan Tri Tin Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TUấN TRí TíN
1
进口笔数
79
出口笔数
$4.4K
进口金额
$2.42M
出口金额
2023-12-07
最近进口
2025-06-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901326267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTNQD52 |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Lô 130 đường Xuyên Á, Xã Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN TRÍ TÍN |
| 企业英文名称 | TUAN TRI TIN IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0907204449 |
| 邮箱 | cty.tuantritin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 73 | $2.30M |
| 美国 | 6 | $117.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Hengfeng Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 纸制卷轴、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayon Smile Hanger Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 73 | $2.30M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| REGNAH INDUSTRY, LLC | 美国 | 6 | $117.1K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 其他纸制品 | SHAOXING HENGFENG PAPER CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 瓦楞纸箱 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $245 |
| 2025-06-11 | 印刷标签 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2025-06-11 | 瓦楞纸箱 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $701 |
| 2025-06-11 | 瓦楞纸箱 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $295 |
| 2025-06-11 | 瓦楞纸箱 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $65 |
| 2025-06-11 | 未涂层钢线 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2025-06-11 | 瓦楞纸箱 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $749 |
| 2025-06-11 | 其他饱和聚酯 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $444 |
| 2025-06-11 | 纸制卷轴 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-05-29 | 未涂层钢线 | BAYON SMILE HANGER DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $18.7K |