Tam Dao Bee Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONG TAM ĐảO
1
进口笔数
25
出口笔数
$8.3K
进口金额
$153.7K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500214564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VF1YR2 |
| 成立日期 | 2002-05-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hưởng Lộc, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONG TAM ĐẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hưởng Lộc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán rượu, bia, nước giải khát - Sản xuất vật liệu xây dựng - Mua bán hàng nông, lâm sản theo quy định hiện hành của Nhà nước - Sản xuất nước có ga, không có ga, nước tinh khiết - Sản xuất các loại trà uống - Mua bán cây cảnh, sinh vật cảnh - Sản xuất và mua bán thực phẩm chức năng (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02113871369 |
| 邮箱 | ongtamdao@honeco.com |
| 官网 | honeco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 410亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $57.7K |
| 越南 | 13 | $46.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cixi Erin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料容器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Kwang Sang Sa Co. | 韩国 | 3 | $50.5K | 天然蜂蜜 |
| KONDO HONEY FACTORY | 1 | $40.0K | 天然蜂蜜 | |
| Dong Kwang Sang Sa Co. | 越南 | 1 | $25.2K | 天然蜂蜜 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| WELKOB CO. LTD | 1 | $9.7K | 天然蜂蜜 | |
| NAMA Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $5.7K | 其他食用蔬菜、天然蜂蜜 |
| Welkob Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 天然蜂蜜 |
| NAMA Corporation | 越南 | 1 | $3.0K | 天然蜂蜜、其他食用蔬菜 |
| NZTreasure | 韩国 | 3 | $1.5K | 天然蜂蜜 |
| Gaesung Sangin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $115 | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 塑料封口件 | CIXI E RIN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Cixi Erin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $365 |
| 2025-11-06 | 塑料封口件 | CIXI E RIN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-06 | 塑料容器 | CIXI E RIN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Cixi Erin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-11-06 | 塑料容器 | CIXI E RIN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $46 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 天然蜂蜜 | KONDO HONEY FACTORY | — | $20.0K |
| 2026-02-12 | 天然蜂蜜 | KONDO HONEY FACTORY | — | $20.0K |
| 2026-02-02 | 天然蜂蜜 | WELKOB CO. LTD | — | $9.7K |
| 2025-11-27 | 天然蜂蜜 | Kondo Honey Factory | 越南 | $40 |
| 2025-11-24 | 天然蜂蜜 | Welkob Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-05 | 其他食用蔬菜 | NAMA Corp. Corporation | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-05 | 其他糖混合物 | NAMA CORP ORATION | 韩国 | $820 |
| 2025-11-05 | 其他糖混合物 | NAMA Corp. Corporation | 韩国 | $780 |
| 2025-10-03 | 天然蜂蜜 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-22 | 塑料容器 | JIN WOO CHUN | 韩国 | $0 |