B4F Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 碳刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B4f Vina
118
进口笔数
71
出口笔数
$785.1K
进口金额
$62.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-25
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107077580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVC44QB |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 481/1 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B4F VINA |
| 企业英文名称 | B4F VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Ngõ 48 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84979668982 |
| 邮箱 | b4fvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $611.3K |
| 日本 | 8 | $71.8K |
| 泰国 | 25 | $41.5K |
| 韩国 | 17 | $29.2K |
| 德国 | 5 | $26.3K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $614 |
| 南非 | 1 | $453 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd. | 中国 | 14 | $370.2K | 人造石墨、碳基制品 |
| Morteng International Ltd. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $127.0K | 其他电路开关装置、电动机及零件 |
| Toyo Tanso Co., Ltd. | 日本 | 4 | $64.3K | 人造石墨、碳基制品 |
| Morteng International Ltd. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.9K | 电动机及零件、碳刷 |
| Suthee United Carbon Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $41.5K | 碳刷、泵及压缩机零件 |
| My Tech Carbon | 巴基斯坦 | 14 | $26.9K | 碳刷 |
| Morteng International Ltd. Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $10.9K | 碳刷、其他钢弹簧 |
| Hasco Hasenclever GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $8.0K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Toyo Tanso Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $7.6K | 碳刷 |
| My Tech Carbon | 韩国 | 3 | $2.3K | 碳刷 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $50.7K | 铝合金型材、木托盘 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $704 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $287 | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $287 | 铝废料、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-19 | 碳刷 | MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD | 中国 | $125 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 人造石墨 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $704 |
| 2026-04-16 | 人造石墨 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-04-16 | 人造石墨 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-16 | 人造石墨 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-16 | 人造石墨 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-16 | 人造石墨 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-04-16 | 人造石墨 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-02 | 人造石墨 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-02 | 人造石墨 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-02 | 人造石墨 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |