B4F Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 碳刷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH B4f Vina

118
进口笔数
71
出口笔数
$785.1K
进口金额
$62.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-25
最近出口
23
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $574 · 2 笔2024-01进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-10进口 $5.7K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-11进口 $38.3K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $793 · 1 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-02进口 $51.8K · 5 笔出口 $946 · 2 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-04进口 $576 · 1 笔出口 $374 · 2 笔2025-05进口 $45.2K · 6 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-06进口 $224 · 1 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-07进口 $26.5K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-08进口 $29.0K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $65.9K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-12进口 $455 · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-01进口 $53.4K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $32.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $40.9K · 2 笔出口 $8.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $574 · 2 笔2024-01进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-10进口 $5.7K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-11进口 $38.3K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $793 · 1 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-02进口 $51.8K · 5 笔出口 $946 · 2 笔2025-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-04进口 $576 · 1 笔出口 $374 · 2 笔2025-05进口 $45.2K · 6 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-06进口 $224 · 1 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-07进口 $26.5K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-08进口 $29.0K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $65.9K · 6 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-12进口 $455 · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-01进口 $53.4K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $32.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $40.9K · 2 笔出口 $8.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107077580
企查查编码QVNTVC44QB
成立日期2015-11-02
联系地址Số 2 ngách 481/1 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B4F VINA
企业英文名称B4F VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37 Ngõ 48 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84979668982
邮箱b4fvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854520碳刷
380110人造石墨
850300电动机及零件
820320钳子镊子
732090其他钢弹簧
741220铜合金管件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
380110人造石墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$611.3K
日本8$71.8K
泰国25$41.5K
韩国17$29.2K
德国5$26.3K
意大利2$2.2K
中国台湾1$1.7K
美国1$614
南非1$453

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$62.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd.中国14$370.2K人造石墨、碳基制品
Morteng International Ltd. Co., Ltd.中国26$127.0K其他电路开关装置、电动机及零件
Toyo Tanso Co., Ltd.日本4$64.3K人造石墨、碳基制品
Morteng International Ltd. Co., Ltd.中国3$43.9K电动机及零件、碳刷
Suthee United Carbon Co., Ltd.泰国25$41.5K碳刷、泵及压缩机零件
My Tech Carbon巴基斯坦14$26.9K碳刷
Morteng International Ltd. Co., Ltd.巴基斯坦7$10.9K碳刷、其他钢弹簧
Hasco Hasenclever GmbH & Co. KG德国3$8.0K非注塑模具、8477机器零件
Toyo Tanso Co., Ltd.巴基斯坦4$7.6K碳刷
My Tech Carbon韩国3$2.3K碳刷

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南60$50.7K铝合金型材、木托盘
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$8.7K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$704其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国1$287其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南1$287铝废料、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$100
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$100
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$1.2K
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$150
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$1.6K
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$125
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$1.9K
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$110
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$14.5K
2026-04-19碳刷MORTENG INTERNATIONAL LTD CO LTD中国$125

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25人造石墨CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$704
2026-04-16人造石墨Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-04-16人造石墨SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$199
2026-04-16人造石墨SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-16人造石墨SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$199
2026-04-16人造石墨Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$199
2026-04-16人造石墨SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-02人造石墨SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-02人造石墨SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-02人造石墨Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$421

相关企业 · 同类产品

B4F Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →