2DS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 2DS

2
进口笔数
147
出口笔数
$3.3K
进口金额
$342.8K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-04进口 $809 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-04进口 $809 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202176380
企查查编码QVNMYG5CH0
成立日期2022-10-12
联系地址Thôn Hy Tái (Tại nhà ông Phạm Văn Thuân), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 2DS
企业英文名称2DS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 1/12 Đường Trang Quan 4, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84796022165
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
560790其他绳缆
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
560750合成纤维绳
940320非办公金属家具
631010纺织品碎布废绳
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$342.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVAC Korea Co., Ltd.韩国1$2.5K其他硫化橡胶制品、真空泵
SGC Co., Ltd.韩国1$809其他润滑剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南90$283.0K氮、其他钢铁制品
Michang Vietnam Co., Ltd.越南16$15.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
YMP PLUS Co., Ltd.越南20$15.4K其他钢铁制品、聚甲醛
SEM Micro Co., Ltd.越南9$12.0K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Yura Vietnam Co., Ltd.越南3$5.1K其他塑料制品、电器装置零件
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南3$5.1K其他塑料制品、电器装置零件
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K印刷电路、多层陶瓷电容
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南2$3.2K其他塑料包装制品、OLED显示模组

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15其他润滑剂SGC CO LTD韩国$809
2023-07-06非泡沫橡胶密封件IVAC KOREA CO LTD韩国$2.3K
2023-07-06其他铝制品IVAC KOREA CO LTD韩国$250

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21金属焊条LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$96
2026-04-21单相交流电机LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$289
2026-04-21其他钢铁制品LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$459
2026-04-21液化石油气LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$100
2026-04-21贱金属脚轮LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$71
2026-04-21非轻质石油LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$1.8K
2026-04-21贱金属脚轮LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$71
2026-04-21机床零件附件LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$279
2026-04-21非轻质石油LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$1.8K
2026-04-21金属焊条LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$96

相关企业 · 同类产品

2DS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →