2DS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2DS
2
进口笔数
147
出口笔数
$3.3K
进口金额
$342.8K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202176380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYG5CH0 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Hy Tái (Tại nhà ông Phạm Văn Thuân), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2DS |
| 企业英文名称 | 2DS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1/12 Đường Trang Quan 4, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84796022165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $342.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVAC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他硫化橡胶制品、真空泵 |
| SGC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $809 | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 90 | $283.0K | 氮、其他钢铁制品 |
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $15.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YMP PLUS Co., Ltd. | 越南 | 20 | $15.4K | 其他钢铁制品、聚甲醛 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.0K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他润滑剂 | SGC CO LTD | 韩国 | $809 |
| 2023-07-06 | 非泡沫橡胶密封件 | IVAC KOREA CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-07-06 | 其他铝制品 | IVAC KOREA CO LTD | 韩国 | $250 |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属焊条 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $289 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $459 |
| 2026-04-21 | 液化石油气 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $71 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $71 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $279 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 金属焊条 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $96 |