Vinacontrol Conformity Evaluation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CHứNG NHậN Và KIểM ĐịNH VINACONTROL
12
进口笔数
0
出口笔数
$35.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104215779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA456NW4 |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | Số 54, phố Trần Nhân Tông, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL |
| 企业英文名称 | VINACONTROL CONFORMITY EVALUATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, phố Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02439448089 |
| 邮箱 | vnce@vnce.vn |
| 官网 | www.vnce.vn |
| 传真 | 02439449011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $35.4K |
| 印度 | 7 | $459 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LISUN GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $24.4K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Shanghai Qianlan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他功能机器、工业干燥机 |
| Raoyang Hongyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 灌装封口机、其他橡塑机械 |
| SPT Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $714 | 未加工铸轧玻璃、机床零件 |
| 3fd57c6491798f6eefb00cadcbf284ed | 7 | $459 | ||
| Topshine Glass (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-09-04 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $77 |
| 2025-09-04 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-09-04 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $102 |
| 2025-09-04 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $68 |
| 2025-08-12 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11 |
| 2025-08-11 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2025-04-04 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $46 |
| 2025-04-04 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $46 |
| 2025-04-02 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $46 |