HPG Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPG TEXTILE
52
进口笔数
25
出口笔数
$2.10M
进口金额
$3.76M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-15
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603920193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJEX29Q |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Số 117, đường ĐT 767, ấp 2, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPG TEXTILE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177, đường ĐT 767, ấp 2, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938912486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $753.2K |
| 韩国 | 2 | $688.8K |
| 越南 | 15 | $369.6K |
| 中国台湾 | 8 | $139.9K |
| 印度 | 3 | $51.0K |
| 西班牙 | 3 | $37.4K |
| 英国 | 4 | $31.5K |
| 日本 | 2 | $25.6K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 中国香港 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 11 | $3.55M |
| 美国 | 7 | $161.7K |
| 日本 | 7 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guston Molinel S.A. | 韩国 | 2 | $688.8K | 涤棉染色布、染色混纺棉布 |
| Guston Molinel S.A. | 中国 | 14 | $618.8K | 涤棉斜纹布、高强力机织物 |
| Guston Molinel S.A. | 越南 | 8 | $362.5K | 其他拉链、染色合成经编织物 |
| GUSTON MOLINEL SA | 中国台湾 | 6 | $135.7K | 高强力机织物、涤棉染色布 |
| KING BOY BABY PRODUCTS Ltd. | 中国 | 5 | $79.8K | 其他人造窄幅布、机织标签 |
| Guston Molinel S.A. | 印度 | 3 | $51.0K | 合成纤维缝纫线 |
| GUSTON MOLINEL SA | 中国香港 | 3 | $27.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| V Nhat Trading | 日本 | 2 | $25.6K | 涤棉机织布、染色棉布>200克 |
| URI Co., International Inc. | 越南 | 4 | $6.9K | 金属拉链、印刷标签 |
| Image Wear Oy | 芬兰 | 3 | $315 | 其他拉链、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guston Molinel S.A. | 芬兰 | 10 | $3.51M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| King Boy Baby Products Ltd. | 美国 | 3 | $143.2K | 其他塑纺箱盒、婴儿化纤服装 |
| V Nhat Trading Co. | 日本 | 7 | $44.0K | 其他塑纺箱盒、棉制男装 |
| Guston Molinel S.A. | 法国 | 1 | $39.9K | 其他纺织制品、男式化纤裤 |
| URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $18.5K | 女式棉裤、彩色牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他人造窄幅布 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 橡塑浸渍纱线 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $608 |
| 2026-04-03 | 其他人造窄幅布 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他人造窄幅布 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 其他人造窄幅布 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 橡塑浸渍纱线 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $608 |
| 2026-01-07 | PVC涂层织物 | GUSTON MOLINEL SA | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 染色合成经编布 | Guston Molinel S.A. | 英国 | $4.5K |
| 2025-12-25 | 其他拉链 | GUSTON MOLINEL SA | 中国台湾 | $848 |
| 2025-09-23 | 塑料纽扣 | GUSTON MOLINEL SA | 中国香港 | $300 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $624 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 女式纺织服装 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $11.3K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他吊带制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $960 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Guston Molinel S.A. | 芬兰 | $1.1K |