HPG Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他人造窄幅布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HPG TEXTILE

52
进口笔数
25
出口笔数
$2.10M
进口金额
$3.76M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-15
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $990.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $417.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.2K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $12.9K · 3 笔出口 $231.4K · 4 笔2025-02进口 $58.0K · 7 笔出口 $363.5K · 1 笔2025-03进口 $561.0K · 6 笔出口 $386.9K · 1 笔2025-04进口 $373.4K · 7 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-05进口 $313.5K · 5 笔出口 $70.2K · 3 笔2025-06进口 $216.9K · 3 笔出口 $322.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 1 笔2025-08进口 $78 · 1 笔出口 $982.1K · 2 笔2025-09进口 $300 · 1 笔出口 $990.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $39.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $417.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.2K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $12.9K · 3 笔出口 $231.4K · 4 笔2025-02进口 $58.0K · 7 笔出口 $363.5K · 1 笔2025-03进口 $561.0K · 6 笔出口 $386.9K · 1 笔2025-04进口 $373.4K · 7 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-05进口 $313.5K · 5 笔出口 $70.2K · 3 笔2025-06进口 $216.9K · 3 笔出口 $322.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 1 笔2025-08进口 $78 · 1 笔出口 $982.1K · 2 笔2025-09进口 $300 · 1 笔出口 $990.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $39.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603920193
企查查编码QVNHJEX29Q
成立日期2023-07-05
联系地址Số 117, đường ĐT 767, ấp 2, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HPG TEXTILE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 177, đường ĐT 767, ấp 2, Xã Tân An, TP Đồng Nai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0938912486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
960719其他拉链
960621塑料纽扣
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件
540110合成纤维缝纫线
560490橡塑浸渍纱线
580710机织标签
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
621050女式纺织服装
621132棉制男装
621149其他女式纺织服装
621290其他吊带制品
620930婴儿化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$753.2K
韩国2$688.8K
越南15$369.6K
中国台湾8$139.9K
印度3$51.0K
西班牙3$37.4K
英国4$31.5K
日本2$25.6K
泰国1$3.6K
中国香港1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰11$3.55M
美国7$161.7K
日本7$44.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guston Molinel S.A.韩国2$688.8K涤棉染色布、染色混纺棉布
Guston Molinel S.A.中国14$618.8K涤棉斜纹布、高强力机织物
Guston Molinel S.A.越南8$362.5K其他拉链、染色合成经编织物
GUSTON MOLINEL SA中国台湾6$135.7K高强力机织物、涤棉染色布
KING BOY BABY PRODUCTS Ltd.中国5$79.8K其他人造窄幅布、机织标签
Guston Molinel S.A.印度3$51.0K合成纤维缝纫线
GUSTON MOLINEL SA中国香港3$27.2K非织造标签、印刷标签
V Nhat Trading日本2$25.6K涤棉机织布、染色棉布>200克
URI Co., International Inc.越南4$6.9K金属拉链、印刷标签
Image Wear Oy芬兰3$315其他拉链、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guston Molinel S.A.芬兰10$3.51M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
King Boy Baby Products Ltd.美国3$143.2K其他塑纺箱盒、婴儿化纤服装
V Nhat Trading Co.日本7$44.0K其他塑纺箱盒、棉制男装
Guston Molinel S.A.法国1$39.9K其他纺织制品、男式化纤裤
URI COMPANY INTERNATIONAL INC美国2$18.5K女式棉裤、彩色牛仔布

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他人造窄幅布GUSTON MOLINEL SA越南$2.8K
2026-04-03橡塑浸渍纱线GUSTON MOLINEL SA越南$608
2026-04-03其他人造窄幅布GUSTON MOLINEL SA越南$1.4K
2026-04-03其他人造窄幅布GUSTON MOLINEL SA越南$2.8K
2026-04-03其他人造窄幅布GUSTON MOLINEL SA越南$1.4K
2026-04-03橡塑浸渍纱线GUSTON MOLINEL SA越南$608
2026-01-07PVC涂层织物GUSTON MOLINEL SA中国台湾$2.1K
2026-01-07染色合成经编布Guston Molinel S.A.英国$4.5K
2025-12-25其他拉链GUSTON MOLINEL SA中国台湾$848
2025-09-23塑料纽扣GUSTON MOLINEL SA中国香港$300

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他纺织制品Guston Molinel S.A.芬兰$624
2026-04-15其他纺织制品Guston Molinel S.A.芬兰$2.2K
2026-04-15其他纺织制品Guston Molinel S.A.芬兰$2.4K
2026-04-15其他纺织制品Guston Molinel S.A.芬兰$7.3K
2026-04-15女式纺织服装Guston Molinel S.A.芬兰$5.2K
2026-04-15其他纺织制品Guston Molinel S.A.芬兰$11.3K
2026-04-15其他塑纺箱盒Guston Molinel S.A.芬兰$2.0K
2026-04-15其他吊带制品Guston Molinel S.A.芬兰$2.0K
2026-04-15其他纺织制品Guston Molinel S.A.芬兰$960
2026-04-15其他纺织制品Guston Molinel S.A.芬兰$1.1K

相关企业 · 同类产品

HPG Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →