Module Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODULE
16
进口笔数
24
出口笔数
$14.9K
进口金额
$43.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314964189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8T3T79 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 16A Đường TL 27, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODULE |
| 企业英文名称 | MODULE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199/57/15 đường Thạnh Lộc 19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84868236691 |
| 邮箱 | info.module.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $12.0K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $639 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onlive Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.5K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 3 | $2.9K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Shandong Pengtuo Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 滑轮飞轮、传动部件 |
| Qingdao Depsin Rubber Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| INO International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $423 | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 1 | $13 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $43.0K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 60-180cmV带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-22 | 60-180cmV带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 纺织增强橡胶带 | INO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-02-07 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-03-27 | 其他功能机器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-27 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-27 | 其他玻璃纤维织物 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $667 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $127 |