Hong Phu Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 蓄电池零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HồNG PHú

67
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702070751
企查查编码QVN1M48UT9
成立日期2020-12-25
联系地址Số 111 Cao Thắng, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS HỒNG PHÚ
企业英文名称HONG PHU LOGISTICS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 5, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话0962538999
邮箱hongphulogistics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850790蓄电池零件
701990其他玻璃纤维
350691聚合物胶粘剂
392113聚氨酯泡沫塑料
852583电视数码摄像机
392092聚酰胺塑料片
850440静止变流器
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$1.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Zhonghang Import & Export Trade Co., Ltd.中国42$892.3K防水鞋、纺织面料鞋
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国9$192.3K防水鞋、纺织面料鞋
Huyhong International Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国6$176.3K其他活植物、猫狗粮
GUANGZHOU XIANGDONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO., LTD中国6$138.4K蓄电池零件、其他玻璃纤维
Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd.中国2$48.0K热带木薄板、其他薄木板
Pingxiang Zhongnan Cross Border International Trade Co., Ltd.中国1$20.1K初级形态PVC聚合物、聚氨酯泡沫塑料
Xiamen Queenly Machine Co., Ltd.中国1$12.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玻璃纤维HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$3.1K
2026-04-29其他玻璃纤维HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$3.1K
2026-04-28蓄电池零件HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$20.0K
2026-04-28蓄电池零件HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$20.0K
2026-04-20蓄电池零件HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$2.0K
2026-04-20蓄电池零件HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$20.2K
2026-04-20蓄电池零件HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$20.2K
2026-04-20蓄电池零件HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD中国$2.0K
2026-03-31蓄电池零件GUANGZHOU XIANGDONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$16.8K
2026-03-31其他玻璃纤维GUANGZHOU XIANGDONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Phu Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →