Hong Phu Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 蓄电池零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HồNG PHú
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702070751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M48UT9 |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | Số 111 Cao Thắng, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HỒNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HONG PHU LOGISTICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0962538999 |
| 邮箱 | hongphulogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhonghang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $892.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $192.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Huyhong International Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.3K | 其他活植物、猫狗粮 |
| GUANGZHOU XIANGDONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | 6 | $138.4K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Pingxiang Zhongnan Cross Border International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 初级形态PVC聚合物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Xiamen Queenly Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 蓄电池零件 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 蓄电池零件 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 蓄电池零件 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 蓄电池零件 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-20 | 蓄电池零件 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-20 | 蓄电池零件 | HUYHONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIANGDONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-31 | 其他玻璃纤维 | GUANGZHOU XIANGDONG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.0K |