DAT CHI TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đạt Chí
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312164927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFDH2Q3 |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | 171/21 Tôn Đản, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠT CHÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/21 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913618880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $18.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 同轴电缆 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-03-26 | 非铜绕组线 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-03-26 | 同轴电缆 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-03-26 | 非磁带视频设备 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-03-26 | 存储单元 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他电视摄像机 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 其他电视摄像机 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 通信设备 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-03-24 | 存储单元 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $273 |