Thuan Phat Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ Kỹ THUậT THUậN PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314608381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6YKAQD |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | 36/36 đường số 14, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36/36 đường số 14, Khu phố 15, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.0K |
| 意大利 | 1 | $18.7K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 13ecb7668320b281df58d9b4022c4f81 | 1 | $18.7K | ||
| AA4C Automotive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| Shandong Yangtuo CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 镀铝钢板、金属加工中心 |
| Neomotec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他测量仪器 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $18.7K |
| 2023-12-26 | 液压车辆千斤顶 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-12-26 | 液压车辆千斤顶 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-12-26 | 金属处理机械 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-26 | 非旋转气动手工具 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-12-26 | 其他起重机 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2023-12-26 | 平衡机 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-26 | 液压车辆千斤顶 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-26 | 液压车辆千斤顶 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $68 |