HOAN KIM NGAN TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOàN KIM NGâN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$42.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603808716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KMYXS2 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | 849, khu phố 9, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀN KIM NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 849, khu phố 9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84908537666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $40.2K |
| 越南 | 3 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iti Mfg Inc | 美国 | 9 | $30.8K | 贱金属配件、其他铝制品 |
| ITI MFG ,INC | 美国 | 4 | $9.4K | 其他铝制品、贱金属配件 |
| THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| ITI MFG INC | 越南 | 2 | $1.3K | 非螺纹垫圈、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | ITI MFG ,INC | 美国 | $88 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | ITI MFG ,INC | 美国 | $928 |
| 2026-02-11 | 铝合金管 | ITI MFG ,INC | 美国 | $990 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | ITI MFG ,INC | 美国 | $414 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | ITI MFG ,INC | 美国 | $375 |
| 2026-02-11 | 铝制紧固件 | ITI MFG ,INC | 美国 | $420 |
| 2026-02-11 | 阀门零件 | ITI MFG ,INC | 美国 | $660 |
| 2026-01-10 | 传动部件 | ITI MFG ,INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 其他铜制品 | ITI MFG ,INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-01-08 | 其他铝制品 | ITI MFG ,INC | 美国 | $600 |